Jet Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 未硫化橡胶片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Jet Việt Nam
87
进口笔数
0
出口笔数
$2.99M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311589797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7E2XMJP |
| 成立日期 | 2012-03-01 |
| 联系地址 | 5/86A Lê Đức Thọ, Phường 15, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JET VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5/86A Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84914814922 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 105.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 401310 | 车辆内胎 |
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 741220 | 铜合金管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 50 | $2.13M |
| 中国 | 33 | $835.4K |
| 意大利 | 3 | $11.3K |
| 美国 | 3 | $6.0K |
| 新加坡 | 1 | $900 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eversafe Rubber Works Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 40 | $1.64M | 未硫化橡胶片、硫化橡胶板片 |
| Jinyu Tire (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 32 | $818.0K | 公交卡车轮胎、技术分类天然橡胶 |
| Eversafe Retreading Solution Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 8 | $457.5K | 其他橡胶轮胎、其他未硫化橡胶 |
| Kayel Rubber Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $42.0K | 未硫化橡胶片、其他橡胶轮胎 |
| Newera Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $18.2K | 其他机器刀具、8477机器零件 |
| Qingdao QJ Industrial Inc. | 中国 | 1 | $17.4K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 未硫化橡胶片 | EVERSAFE RETREADING SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $53.9K |
| 2026-04-27 | 未硫化橡胶片 | EVERSAFE RETREADING SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $15.8K |
| 2026-04-27 | 未硫化橡胶片 | EVERSAFE RETREADING SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $15.8K |
| 2026-04-27 | 未硫化橡胶片 | EVERSAFE RETREADING SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $53.9K |
| 2026-03-24 | 车辆内胎 | JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-03-24 | 车辆内胎 | JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-03-24 | 其他橡胶轮胎 | JINYU TIRE (HONGKONG) CO.,LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-03-03 | 未硫化橡胶片 | EVERSAFE RETREADING SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $18.7K |
| 2026-03-03 | 未硫化橡胶片 | EVERSAFE RETREADING SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $46.8K |
| 2026-02-24 | 硫化橡胶板片 | EVERSAFE RETREADING SOLUTION SDN BHD | 马来西亚 | $20.4K |