Minh Hung Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MINH HưNG VINA
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$8.51M
出口金额
—
最近进口
2023-12-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601594524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN071A5WJ |
| 成立日期 | 2022-07-25 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 3, Phường Phố Cò, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MINH HƯNG VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 3, Phường Sông Công, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84922322888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 621600 | 非针织手套 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $8.51M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Han Viet Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.50M | 乙烯聚合物塑料、其他泡沫塑料 |
| Han Viet Mold Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.6K | 其他印刷品、大理石子 |
| HAN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $103 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 其他钢铁制品 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $104 |
| 2023-12-29 | 其他伞类 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $100 |
| 2023-12-29 | 其他铝制品 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $135 |
| 2023-12-29 | 矿泉水及汽水 | AUSDA FLOORING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $33 |
| 2023-12-27 | 合成纤维手套 | HAN VIET MOLD VINA CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-12-27 | 自粘塑料卷 | HAN VIET MOLD VINA CO LTD | 越南 | $4 |
| 2023-12-27 | 毡尖笔 | HAN VIET MOLD VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2023-12-27 | 毡尖笔 | HAN VIET MOLD VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2023-12-27 | 贱金属脚轮 | HAN VIET MOLD VINA CO LTD | 越南 | $112 |
| 2023-12-27 | 清洁用布 | HAN VIET MOLD VINA CO LTD | 越南 | $91 |