Tan Minh Kim Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 314 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Tân Minh Kim
0
进口笔数
314
出口笔数
$0
进口金额
$433.7K
出口金额
—
最近进口
2024-04-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305315205 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT217VAS |
| 成立日期 | 2007-11-07 |
| 联系地址 | 401/5 Lê Văn Thọ, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN MINH KIM |
| 企业英文名称 | TAN MINH KIM CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 401/5 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84979797604 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 314 | $433.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 308 | $407.0K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.4K | 鞋靴零件、塑料包装箱 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $13.4K | 其他针织布、鞋靴零件 |
近期贸易明细
出口(共 314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 聚乙烯袋 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2024-04-22 | 聚乙烯袋 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $379 |
| 2024-04-20 | 聚乙烯袋 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $148 |
| 2024-04-20 | 聚乙烯袋 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2024-04-20 | 聚乙烯袋 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2024-04-20 | 其他泡沫塑料 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2024-04-20 | 聚乙烯袋 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2024-04-20 | 聚乙烯袋 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2024-04-20 | 聚乙烯袋 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2024-04-20 | 聚乙烯袋 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $74 |