Vinapack Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 239 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vi Na P A C K
0
进口笔数
239
出口笔数
$0
进口金额
$520.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101392939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRNPJ4HC |
| 成立日期 | 2012-11-12 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Phù Cát, thôn Phú Kim, Xã Cát Trinh, Huyện Phù Cát, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VI NA P A C K |
| 企业英文名称 | VINAPACK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Phù Cát, thôn Phú Kim, Xã Phù Cát, Gia Lai |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84256375007 |
| 邮箱 | sale@vina-pack.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 228 | $507.0K |
| 美国 | 6 | $8.5K |
| 英国 | 2 | $2.6K |
| 韩国 | 3 | $2.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 84 | $190.5K | 印刷标签、机织标签 |
| Germton Industrial Co., Ltd. | 越南 | 82 | $186.9K | 婴儿棉针织品、塑料衣着附件 |
| MOTIVES INTERNATIONAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 27 | $72.2K | 男式合成纤维夹克、男式化纤裤 |
| CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON (MST: 4001035274) | 越南 | 9 | $25.2K | 机织标签、印刷标签 |
| JP Global Import Inc. | 越南 | 16 | $20.5K | 非织造标签、塑料衣着附件 |
| JP Global Import Inc. | 美国 | 6 | $8.5K | 塑料涂层织物、棉质衬衫 |
| Reggie Designs Ltd. | 越南 | 6 | $5.5K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Reggie Designs | 英国 | 2 | $2.6K | 女式化纤衬衫、女式针织外套 |
| FTN Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.6K | 女式化纤裤、女式化纤夹克 |
| CTY CP May Song Tien | 越南 | 2 | $1.5K | 非乙烯塑料袋、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON (MST: 4001035274) | 越南 | $12 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON (MST: 4001035274) | 越南 | $70 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON (MST: 4001035274) | 越南 | $34 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON (MST: 4001035274) | 越南 | $20 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON (MST: 4001035274) | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON (MST: 4001035274) | 越南 | $14 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON (MST: 4001035274) | 越南 | $37 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON (MST: 4001035274) | 越南 | $959 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON (MST: 4001035274) | 越南 | $69 |
| 2026-04-28 | 聚乙烯袋 | CONG TY TNHH MTV CONG NGHIEP GERMTON (MST: 4001035274) | 越南 | $0 |