BIO AGRITECH Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nông Sinh
32
进口笔数
3
出口笔数
$1.16M
进口金额
$70.4K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-08-21
最近出口
12
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101322268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKF56DC |
| 成立日期 | 2002-12-18 |
| 联系地址 | Thôn An Sơn 2, Xã Thượng Mỗ, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SINH |
| 企业英文名称 | BIO- AGRITECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Đầm Trong, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Pháp nhân chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề có trong Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp này khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842439999977 |
| 邮箱 | nongsinhvietnam@gmail.com |
| 官网 | nongsinh.com.vn |
| 传真 | 02439999927 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.16M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $13.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Sailing Agrochemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $249.7K | 零售杀虫剂、其他环醇 |
| Deqiang Biology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $235.7K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Zhejiang Avilive Chemical Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $189.0K | 其他杂环化合物、其他吡唑化合物 |
| Guangxi Veride Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $132.4K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Oasis Agroscience Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102.6K | 零售杀虫剂 |
| Zhejiang Rayfull Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.8K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| CJI Overseas Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $61.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Henan New Yangshao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.7K | 猫狗饲料、其他化学制剂 |
| Fujian Green Shell Bio Pesticide Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.9K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Henan Jiyuan Baiyun Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12 | 零售杀虫剂、其他含氧杂环化合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIO-HITECH SOLUTIONS Co., Ltd. | 1 | $57.2K | 氮磷钾肥料、工业清洁制剂 | |
| 2MBio Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $13.2K | 其他杀鼠剂、其他植物提取物 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售除草剂 | ZHEJIANG AVILIVE CHEMICAL IMP. & EXP.CO., LTD | 中国 | $63.5K |
| 2026-04-24 | 零售除草剂 | ZHEJIANG AVILIVE CHEMICAL IMP. & EXP.CO., LTD | 中国 | $63.5K |
| 2026-04-09 | 动植物肥料 | GUANGXI VERIDE BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $45.5K |
| 2026-04-09 | 动植物肥料 | GUANGXI VERIDE BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $45.5K |
| 2026-03-17 | 零售杀菌剂 | DEQIANG BIOLOGY CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2026-03-11 | 动植物肥料 | GUANGXI VERIDE BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-11-24 | 零售杀菌剂 | DEQIANG BIOLOGY CO LTD | 中国 | $27.7K |
| 2025-11-17 | 其他肥料 | GUANGXI VERIDE BIOTECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $20.8K |
| 2025-10-22 | 零售杀虫剂 | ANHUI SAILING AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $139.9K |
| 2025-07-17 | 零售除草剂 | ZHEJIANG AVILIVE CHEMICAL IMP. & EXP.CO., LTD | 中国 | $62.1K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 零售除草剂 | 2MBIO CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2024-10-18 | 其他杀鼠剂 | 2MBIO CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2023-10-06 | 零售杀虫剂 | BIO-HITECH SOLUTIONS CO., LTD | — | $8.9K |
| 2023-10-06 | 零售杀菌剂 | BIO-HITECH SOLUTIONS CO., LTD | — | $2.8K |
| 2023-10-06 | 工业清洁制剂 | BIO-HITECH SOLUTIONS CO., LTD | — | $8.6K |
| 2023-10-06 | 零售杀菌剂 | BIO-HITECH SOLUTIONS CO., LTD | — | $9.7K |
| 2023-10-06 | 零售杀虫剂 | BIO-HITECH SOLUTIONS CO., LTD | — | $10.0K |
| 2023-10-06 | 其他杀鼠剂 | BIO-HITECH SOLUTIONS CO., LTD | — | $6.8K |
| 2023-10-06 | 氮磷钾肥料 | BIO-HITECH SOLUTIONS CO., LTD | — | $2.2K |
| 2023-10-06 | 零售杀菌剂 | BIO-HITECH SOLUTIONS CO., LTD | — | $8.1K |