Sama Seafood Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 鱼子酱代用品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN SAMA

79
进口笔数
0
出口笔数
$8.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $899.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $470.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $243.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $219.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $223.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $106.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $395.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $136.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $161.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $370.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $353.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $236.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $321.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $184.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $162.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $262.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $128.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $275.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $393.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $210.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $644.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $268.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $183.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $150.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $899.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $87.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $470.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $243.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $219.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $223.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $106.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $395.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $136.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $161.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $370.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $353.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $236.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $109.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $321.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $184.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $162.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $262.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $128.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $275.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $393.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $210.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $644.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $268.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $183.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $150.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $899.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316034291
企查查编码QVNSCH6H6N
成立日期2019-11-22
联系地址16/20 Đường số 44, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỦY SẢN SAMA
企业英文名称SAMA SEAFOOD CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址16/20 Đường số 44, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
电话+84932775129
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160432鱼子酱代用品
160420鱼肉制品
200899其他加工水果
030772冷冻蛤蜊
160417加工鳗鱼
030489冷冻鱼片
030722冻扇贝
160412加工鲱鱼
160555加工章鱼
030389其他冷冻鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本31$3.49M
中国43$3.40M
加拿大9$1.11M
泰国2$84.0K
印度尼西亚1$74.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kohyo Co., Ltd.日本18$2.94M冻扇贝、鱼子酱代用品
Dalian Gaishi Food Co., Ltd.中国15$1.40M醋制蔬菜、鱼子酱代用品
Daisho Trading Co., Ltd.日本10$1.34M发酵饮料、醋代用品
Foshan Shunde Ho Roun Food Products Co., Ltd.中国6$526.1K加工鳗鱼、其他制冷设备
Shanghai Yangqi Foods Co., Ltd.中国6$522.9K鱼子酱代用品、其他加工水果
Kaijin Trading Co., Ltd.日本5$310.2K冷冻鱼片、加工鳗鱼
Fuzhou Mandy Foods Industries Co., Ltd.中国3$219.9K加工章鱼、加工墨鱼鱿鱼
Xiamen Haolexin Trading Co., Ltd.中国2$203.5K加工鳗鱼、混合调味料
DALIAN SHANGZHUO FOODS CO.,LTD中国2$102.1K加工扇贝、鱼子酱代用品
Lucky Union Foods Co., Ltd.泰国2$84.0K鱼肉制品、汤料制品

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22鱼肉制品KOHYO CO LTD日本$53.0K
2026-04-22鱼肉制品KOHYO CO LTD日本$96.4K
2026-04-22鱼肉制品KOHYO CO LTD日本$53.0K
2026-04-22鱼肉制品KOHYO CO LTD日本$96.4K
2026-04-20冻扇贝KOHYO CO LTD日本$208.8K
2026-04-20冻扇贝KOHYO CO LTD日本$208.8K
2026-04-01鱼肉制品KOHYO CO LTD日本$19.5K
2026-04-01鱼肉制品KOHYO CO LTD日本$19.5K
2026-04-01冷冻鱼片KOHYO CO LTD日本$38.3K
2026-04-01其他冷冻鱼KOHYO CO LTD日本$34.0K

相关企业 · 同类产品

Sama Seafood Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →