Sama Seafood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 鱼子酱代用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN SAMA
79
进口笔数
0
出口笔数
$8.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316034291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSCH6H6N |
| 成立日期 | 2019-11-22 |
| 联系地址 | 16/20 Đường số 44, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN SAMA |
| 企业英文名称 | SAMA SEAFOOD CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16/20 Đường số 44, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84932775129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160432 | 鱼子酱代用品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 030772 | 冷冻蛤蜊 |
| 160417 | 加工鳗鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 160412 | 加工鲱鱼 |
| 160555 | 加工章鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 31 | $3.49M |
| 中国 | 43 | $3.40M |
| 加拿大 | 9 | $1.11M |
| 泰国 | 2 | $84.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $74.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kohyo Co., Ltd. | 日本 | 18 | $2.94M | 冻扇贝、鱼子酱代用品 |
| Dalian Gaishi Food Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.40M | 醋制蔬菜、鱼子酱代用品 |
| Daisho Trading Co., Ltd. | 日本 | 10 | $1.34M | 发酵饮料、醋代用品 |
| Foshan Shunde Ho Roun Food Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $526.1K | 加工鳗鱼、其他制冷设备 |
| Shanghai Yangqi Foods Co., Ltd. | 中国 | 6 | $522.9K | 鱼子酱代用品、其他加工水果 |
| Kaijin Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $310.2K | 冷冻鱼片、加工鳗鱼 |
| Fuzhou Mandy Foods Industries Co., Ltd. | 中国 | 3 | $219.9K | 加工章鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| Xiamen Haolexin Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $203.5K | 加工鳗鱼、混合调味料 |
| DALIAN SHANGZHUO FOODS CO.,LTD | 中国 | 2 | $102.1K | 加工扇贝、鱼子酱代用品 |
| Lucky Union Foods Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $84.0K | 鱼肉制品、汤料制品 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 鱼肉制品 | KOHYO CO LTD | 日本 | $53.0K |
| 2026-04-22 | 鱼肉制品 | KOHYO CO LTD | 日本 | $96.4K |
| 2026-04-22 | 鱼肉制品 | KOHYO CO LTD | 日本 | $53.0K |
| 2026-04-22 | 鱼肉制品 | KOHYO CO LTD | 日本 | $96.4K |
| 2026-04-20 | 冻扇贝 | KOHYO CO LTD | 日本 | $208.8K |
| 2026-04-20 | 冻扇贝 | KOHYO CO LTD | 日本 | $208.8K |
| 2026-04-01 | 鱼肉制品 | KOHYO CO LTD | 日本 | $19.5K |
| 2026-04-01 | 鱼肉制品 | KOHYO CO LTD | 日本 | $19.5K |
| 2026-04-01 | 冷冻鱼片 | KOHYO CO LTD | 日本 | $38.3K |
| 2026-04-01 | 其他冷冻鱼 | KOHYO CO LTD | 日本 | $34.0K |