Saigon Lotus Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 61 笔 · 主营 未磨肉桂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV SAI GON LOTUS
0
进口笔数
61
出口笔数
$0
进口金额
$2.94M
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317854096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6HBFHH3 |
| 成立日期 | 2023-05-26 |
| 联系地址 | Số 108 Đường Trần Đình Xu, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV SAI GON LOTUS |
| 企业英文名称 | SAI GON LOTUS MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 108 Đường Trần Đình Xu, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84938817199 |
| 邮箱 | vothithuhang@outlook.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 906190 | 906190 |
| 080111 | 干椰子 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 091030 | 姜黄 |
| 090620 | 碎肉桂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 27 | $1.57M |
| 越南 | 12 | $430.5K |
| 马来西亚 | 13 | $268.5K |
| 加拿大 | 1 | $78.7K |
| 印度 | 1 | $62.8K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brama Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $2.61M | 未磨肉桂、去壳腰果 |
| 3fd6e7047633440d5291c9be93bbf0e8 | 9 | $238.4K | ||
| PLANT LIPIDS PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $62.8K | 整粒胡椒、精油及浓缩物 |
| AZEWA TRADING SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $30.1K | 坚果及种子、去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 未磨肉桂 | BRAMA PTE LTD | — | $26.5K |
| 2026-04-06 | 整粒胡椒 | BRAMA PTE LTD | — | $16.8K |
| 2026-04-06 | 去壳腰果 | BRAMA PTE LTD | — | $39.4K |
| 2026-04-06 | 未磨肉桂 | BRAMA PTE LTD | — | $4.0K |
| 2026-04-06 | 去壳腰果 | BRAMA PTE LTD | — | $9.3K |
| 2026-04-06 | 干椰子 | BRAMA PTE LTD | — | $6.6K |
| 2026-04-06 | 胡椒粉 | BRAMA PTE LTD | — | $34.6K |
| 2026-04-06 | 胡椒粉 | BRAMA PTE LTD | — | $22.9K |
| 2026-04-06 | 整粒胡椒 | BRAMA PTE LTD | — | $18.6K |
| 2026-04-06 | 胡椒粉 | BRAMA PTE LTD | — | $18.8K |