Anh Vu LS Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 369 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV ANH Vũ LS
0
进口笔数
369
出口笔数
$0
进口金额
$13.30M
出口金额
—
最近进口
2023-10-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900892021 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KDW4FJ |
| 成立日期 | 2023-02-08 |
| 联系地址 | Số 5, ngõ 1, đường Dã Tượng, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ANH VŨ LS |
| 企业英文名称 | ANH VU LS ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 Tổ 2 Khu Ga, Xã Đồng Đăng, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84388723944 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 319 | $11.33M |
| 中国 | 50 | $1.97M |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yunxinli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 越南 | 317 | $11.28M | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Pingxiang Yunxinli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 48 | $1.90M | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Changsha Mizilian Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.0K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Changsha Mizilian Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $48.6K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 369)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-22 | 其他鲜果 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $38.1K |
| 2023-10-22 | 其他鲜果 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $38.3K |
| 2023-10-22 | 其他鲜果 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $38.2K |
| 2023-10-22 | 其他鲜果 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $37.9K |
| 2023-10-22 | 其他鲜果 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $38.0K |
| 2023-10-21 | 其他鲜果 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $38.0K |
| 2023-10-21 | 其他鲜果 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 中国 | $38.5K |
| 2023-10-20 | 其他鲜果 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $38.2K |
| 2023-10-19 | 其他鲜果 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $38.5K |
| 2023-10-19 | 其他鲜果 | PINGXIANG YUNXINLI BORDER TRADE AGRICULTURAL PROFESSIONAL COOPERATIVE | 越南 | $38.2K |