Linh Ngoc TM Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 429 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LINH NGọC TM
429
进口笔数
0
出口笔数
$12.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
42
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702889233 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP0GUA5C |
| 成立日期 | 2020-07-02 |
| 联系地址 | Số 9, Đường số 1, Khu dân cư Thạnh Tân, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINH NGỌC TM |
| 企业英文名称 | LINH NGOC TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, Đường số 1, Khu dân cư Thạnh Tân, Khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84979648495 |
| 邮箱 | linhngoctmco@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 520511 | 未梳棉纱 |
| 551011 | 人造纤维纱 |
| 540247 | 聚酯单丝纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 540249 | 合成单丝纱 |
| 540244 | 合成单丝纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 252930 | 白榴石霞石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 189 | $6.18M |
| 印度 | 98 | $3.45M |
| 泰国 | 78 | $1.31M |
| 印度尼西亚 | 40 | $935.8K |
| 中国台湾 | 22 | $303.4K |
| 英国 | 2 | $8.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DAMODAR INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 73 | $2.84M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Xinfengming Group Huzhou Zhongshi Technology Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.62M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Tongxiang Zhongwei Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.41M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Huzhou Zhongyue Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.21M | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
| Jong Stit Co., Ltd. | 泰国 | 61 | $909.2K | 变形聚酯单丝纱、聚酯纱线≥85% |
| Zhejiang Hengyi Petrochemicals Co., Ltd. | 中国 | 39 | $786.8K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
| PT Elegant Textile Industry | 印度尼西亚 | 25 | $604.9K | 人造纤维纱、粘胶单丝纱 |
| Lahoti Overseas Ltd. | 印度 | 18 | $411.3K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Huafon Chongqing Spandex Co., Ltd. | 中国 | 16 | $300.0K | 合成单丝纱、合成单丝纱 |
| Zhejiang Dushan Energy Co., Ltd. | 中国 | 14 | $237.3K | 聚酯单丝纱、聚酯单丝纱线 |
近期贸易明细
进口(共 429)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 人造纤维纱 | PT ADIKENCANA MAHKOTABUANA | 印度尼西亚 | $21.6K |
| 2026-04-29 | 合成单丝纱 | HUAFON CHONGQING SPANDEX CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-29 | 合成单丝纱 | HUAFON CHONGQING SPANDEX CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $16.4K |
| 2026-04-29 | 合成单丝纱 | HUAFON CHONGQING SPANDEX CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-29 | 变形聚酯单丝纱 | JONG STIT CO LTD | 泰国 | $16.4K |
| 2026-04-29 | 合成单丝纱 | HUAFON CHONGQING SPANDEX CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-29 | 人造纤维纱 | PT ADIKENCANA MAHKOTABUANA | 印度尼西亚 | $21.6K |
| 2026-04-23 | 未梳棉纱 | LAHOTI OVERSEAS LTD | 印度 | $22.7K |
| 2026-04-23 | 未梳棉纱 | LAHOTI OVERSEAS LTD | 印度 | $22.7K |