Huayi Vietnam Manufacturing Wooden Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 530 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Đồ Gỗ NộI THấT HUAYI VIETNAM
12
进口笔数
530
出口笔数
$299.7K
进口金额
$7.43M
出口金额
2024-10-31
最近进口
2026-04-14
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702785587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPYE03E |
| 成立日期 | 2019-06-28 |
| 联系地址 | Ô 6-12, Lô B4, Đường D5, khu công nghiệp KSB – Khu A, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT ĐỒ GỖ NỘI THẤT HUAYI VIETNAM |
| 企业英文名称 | HUAYI VIETNAM MANUFACTURING WOODEN FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 6-12, Lô B4, Đường D5, khu công nghiệp Đất Cuốc – Khu A, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84327566533 |
| 邮箱 | nguyenthikimchi05021998@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 143亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392630 | 塑料配件 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 530929 | 亚麻布<85% |
| 580230 | 簇绒织物 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $272.2K |
| 美国 | 1 | $27.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 487 | $6.83M |
| 越南 | 30 | $315.4K |
| 加拿大 | 12 | $194.5K |
| 印度 | 2 | $44.5K |
| 智利 | 1 | $22.8K |
| 巴拿马 | 1 | $15.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chenbo Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $137.6K | 其他涂布纸、未割纬绒织物 |
| YOKA (HK) LTD | 中国香港 | 4 | $68.0K | 家具配件、亚麻布<85% |
| Hong Kong WMYO Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.9K | 9mm以上MDF板、木质碎料板 |
| Jinyuan Wood HK Co., Ltd. | 美国 | 1 | $27.4K | 6mm以上杨木、6毫米以上橡木 |
| Hangzhou Yuhang Light Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 人造纤维绒布、染色化纤长丝布 |
| Dongguan Xubang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| SCM Home Zhejiang Co., Ltd. | 中国 | 1 | $325 | 床上被子、化纤床品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chenbo Trading Co., Ltd. | 越南 | 490 | $7.08M | 其他木家具、软垫木座椅 |
| YOKA (HK) LIMIT | 中国香港 | 37 | $280.1K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Fullbarn E-Commerce Ltd. | 越南 | 2 | $37.4K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Woods Impex LLP | 印度 | 1 | $24.7K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 卧室木家具 | YOKA (HK) LTD | 中国 | $100 |
| 2024-10-31 | 不可调扳手 | YOKA (HK) LTD | 中国 | $63 |
| 2024-10-31 | 钢铁钉及U形钉 | YOKA (HK) LTD | 中国 | $70 |
| 2024-10-31 | 卧室木家具 | YOKA (HK) LTD | 中国 | $116 |
| 2024-10-31 | 木螺钉 | YOKA (HK) LTD | 中国 | $40 |
| 2024-10-31 | 钢铁螺钉螺栓 | YOKA (HK) LTD | 中国 | $65 |
| 2024-10-31 | 贱金属铰链 | YOKA (HK) LTD | 中国 | $684 |
| 2024-10-31 | 钢铁螺钉螺栓 | YOKA (HK) LTD | 中国 | $462 |
| 2024-10-31 | 家具配件 | YOKA (HK) LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-10-31 | 卧室木家具 | YOKA (HK) LTD | 中国 | $186 |
出口(共 530)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他木家具 | CHENBO TRADING CO LTD | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-14 | 软垫木座椅 | CHENBO TRADING CO LTD | 美国 | $4.4K |
| 2026-04-14 | 木制厨房家具 | CHENBO TRADING CO LTD | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 软垫木座椅 | CHENBO TRADING CO LTD | 美国 | $1.9K |
| 2026-04-14 | 木制厨房家具 | CHENBO TRADING CO LTD | 美国 | $4.4K |
| 2026-04-09 | 其他木家具 | CHENBO TRADING CO LTD | 美国 | $11.6K |
| 2026-04-09 | 其他木家具 | CHENBO TRADING CO LTD | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-06 | 木制厨房家具 | CHENBO TRADING CO LTD | 美国 | $951 |
| 2026-04-06 | 木制厨房家具 | CHENBO TRADING CO LTD | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 木制厨房家具 | CHENBO TRADING CO LTD | 美国 | $1.4K |