Tatsu Hand-held Umbrella Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 伞骨
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT ô CầM TAY TATSU
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.57M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108817559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5RJN65 |
| 成立日期 | 2019-07-11 |
| 联系地址 | Số nhà 50, ngõ 53 Phan Trọng Tuệ, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT Ô CẦM TAY TATSU |
| 企业英文名称 | TATSU HAND-HELD UMBRELLA PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 50, ngõ 53 Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, công ty chỉ kinh doanh khi đáp ứng các điều kiện quy định của pháp luật. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84912345346 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 660320 | 伞骨 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 660390 | 伞零件 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 551429 | 染色化棉混纺布 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 551411 | 涤棉机织布 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Ecun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 31 | $1.57M | 伞骨、塑料涂层织物 |
| Fujian Youanna Umbrella Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $162 | 其他伞类、伸缩伞 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 伞零件 | XIAMEN ECUN IMP. & EXP. CO., LTD. | 中国 | $87 |
| 2026-03-31 | 伞零件 | XIAMEN ECUN IMP. & EXP. CO., LTD. | 中国 | $725 |
| 2026-03-31 | 伞零件 | XIAMEN ECUN IMP. & EXP. CO., LTD. | 中国 | $145 |
| 2026-03-31 | 伞零件 | XIAMEN ECUN IMP. & EXP. CO., LTD. | 中国 | $87 |
| 2026-03-31 | 伞零件 | XIAMEN ECUN IMP. & EXP. CO., LTD. | 中国 | $58 |
| 2026-03-31 | 伞骨 | XIAMEN ECUN IMP. & EXP. CO., LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-31 | 伞骨 | XIAMEN ECUN IMP. & EXP. CO., LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-31 | 伞骨 | XIAMEN ECUN IMP. & EXP. CO., LTD. | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-31 | 塑料涂层织物 | XIAMEN ECUN IMP. & EXP. CO., LTD. | 中国 | $825 |
| 2026-03-31 | 伞骨 | XIAMEN ECUN IMP. & EXP. CO., LTD. | 中国 | $9.8K |