Tue Thiet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 37.5W以上交直流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TUệ THIếT
53
进口笔数
0
出口笔数
$877.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500690108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7GSHQK |
| 成立日期 | 2022-10-13 |
| 联系地址 | Phố Mới Tân Thịnh, Thị Trấn Thổ Tang, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TUỆ THIẾT |
| 企业英文名称 | TUE THIET COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phố Mới Tân Thịnh, Xã Thổ Tang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84968861212 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 820110 | 手工铲锹 |
| 820130 | 手工工具 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $877.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yi Lu Shun Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $268.0K | 胶粘填料、自粘纸板 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 17 | $261.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $164.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shengtianfu Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $68.3K | 治疗按摩器具、125W以下风扇 |
| TAIZHOU JUSHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 2 | $53.9K | 饲料制备机、单相交流电机 |
| Huisheng Metal Products Luannan Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.3K | 其他钢铁制品、手工工具 |
| Ningbo Primary Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 其他离心泵、非玻塑灯具零件 |
| HUISHENG METAL PRODUCTS LUANNAN CO., LIMITED | 中国 | 1 | $14.0K | 其他塑料制品、手工铲锹 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 37.5W以上交直流电机 | Pingxiang Yi Lu Shun Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-24 | 37.5W以上交直流电机 | Pingxiang Yi Lu Shun Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.7K |
| 2026-06-24 | 37.5W以上交直流电机 | Pingxiang Yi Lu Shun Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-06-11 | 其他塑料制品 | TAIZHOU JUSHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2026-06-11 | 饲料制备机 | TAIZHOU JUSHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-06-11 | 其他钢铁制品 | TAIZHOU JUSHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $24 |
| 2026-06-11 | 37.5W以上交直流电机 | TAIZHOU JUSHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-06-11 | 其他钢铁制品 | TAIZHOU JUSHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $10 |
| 2026-06-11 | 其他钢铁制品 | TAIZHOU JUSHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $50 |
| 2026-06-11 | 饲料制备机 | TAIZHOU JUSHANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $2.1K |