Phuc Anh Dang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 200克以上牛仔布
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phúc Anh Đăng
16
进口笔数
0
出口笔数
$631.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313665806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9C6JUQK |
| 成立日期 | 2016-02-26 |
| 联系地址 | Số 65 Lê Văn Phan, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÚC ANH ĐĂNG |
| 企业英文名称 | PHUC ANH DANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65 Lê Văn Phan, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84986655675 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 521131 | 染色棉混纺布 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 521149 | 混纺机织布 |
| 521223 | 棉织物>200克 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551430 | 色织棉混纺布 |
| 600690 | 其他针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $631.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Aufar Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $515.6K | 染色棉混纺布、200克以上牛仔布 |
| Guangdong Younuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $66.4K | 200克以上牛仔布、染色棉混纺布 |
| Guangdong HJH Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.8K | 200克以上牛仔布、染色棉混纺布 |
| Guangzhou Huayuan Textile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $120 | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Gao Suiwen | 中国 | 1 | $60 | 200克以上牛仔布 |
| Li Zifeng | 中国 | 1 | $60 | 聚酯短纤织物 |
| Foshan Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 彩色牛仔布、染色平纹棉布 |
| Foshan Hongsheng Textile | 中国 | 1 | $3 | 200克以上牛仔布、其他针织布 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 染色棉混纺布 | GUANGXI AUFAR TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 染色棉混纺布 | GUANGXI AUFAR TEXTILE CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-23 | 染色棉混纺布 | GUANGXI AUFAR TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 染色棉混纺布 | GUANGXI AUFAR TEXTILE CO LTD | 中国 | $40.4K |
| 2026-04-23 | 染色棉混纺布 | GUANGXI AUFAR TEXTILE CO LTD | 中国 | $40.4K |
| 2026-04-23 | 染色棉混纺布 | GUANGXI AUFAR TEXTILE CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-23 | 染色棉混纺布 | GUANGXI AUFAR TEXTILE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 染色棉混纺布 | GUANGXI AUFAR TEXTILE CO LTD | 中国 | $37.1K |
| 2026-04-23 | 染色棉混纺布 | GUANGXI AUFAR TEXTILE CO LTD | 中国 | $37.1K |
| 2026-04-23 | 染色棉混纺布 | GUANGXI AUFAR TEXTILE CO LTD | 中国 | $9.9K |