International Education Connect Center Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AGROCHAIN VIETNAM

0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$311.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $117.8K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.4K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0314255489
企查查编码QVN0USWX94
成立日期2017-02-28
联系地址Tòa nhà TTC, 253 Hoàng Văn Thụ, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AGROCHAIN VIETNAM
企业英文名称AGROCHAIN VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà TTC, 253 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话0938913979
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080550柠檬及青柠
080390其他香蕉
080119其他椰子
080450番石榴芒果山竹
080540葡萄柚和柚子
080711鲜西瓜

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$60.6K
马尔代夫2$53.4K
印度3$42.2K
马来西亚3$27.6K
阿曼1$11.8K
阿联酋1$11.7K
新加坡1$1.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MuduvaaLi马尔代夫2$53.4K鲜西瓜、鲜番茄
MUDUVAALI1$45.5K柠檬及青柠、其他鲜果
CREATIVE IMPEX LTD中国香港2$35.4K其他椰子、番石榴芒果山竹
NRTC Dubai International Vegetables & Fruits Trading LLC越南1$34.6K柠檬及青柠、其他鲜果
CRYSTAL K TRADING INC.1$21.8K其他鲜果
Divine Ascent International印度1$15.2K其他鲜果
FRESH FRUIT ALLIANCES PRIVATE LIMITED印度1$14.7K鲜苹果、橙子
SEASONS AGRO SDN BHD马来西亚2$14.5K806100、其他香蕉
Refresh 8818 Sdn. Bhd.马来西亚1$13.1K鲜西瓜、其他鲜果
Delta Fruits International越南1$13.0K其他鲜果

近期贸易明细

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他鲜果CRYSTAL K TRADING INC.—$21.8K
2026-03-23葡萄柚和柚子CREATIVE IMPEX LTD—$3.3K
2026-03-23其他鲜果CREATIVE IMPEX LTD—$3.6K
2026-03-23番石榴芒果山竹CREATIVE IMPEX LTD—$3.7K
2026-03-23番石榴芒果山竹CREATIVE IMPEX LTD—$3.2K
2026-03-23其他椰子CREATIVE IMPEX LTD—$5.7K
2026-01-28其他椰子CREATIVE IMPEX LTD—$16.0K
2026-01-23柠檬及青柠MUDUVAALI—$45.5K
2025-12-31其他鲜果MUDUVAALI马尔代夫$1.5K
2025-12-31柠檬及青柠MUDUVAALI马尔代夫$25.2K

相关企业 · 同类产品

International Education Connect Center Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →