International Education Connect Center Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AGROCHAIN VIETNAM
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$311.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314255489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0USWX94 |
| 成立日期 | 2017-02-28 |
| 联系地址 | Tòa nhà TTC, 253 Hoàng Văn Thụ, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AGROCHAIN VIETNAM |
| 企业英文名称 | AGROCHAIN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà TTC, 253 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0938913979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080540 | 葡萄柚和柚子 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $60.6K |
| 马尔代夫 | 2 | $53.4K |
| 印度 | 3 | $42.2K |
| 马来西亚 | 3 | $27.6K |
| 阿曼 | 1 | $11.8K |
| 阿联酋 | 1 | $11.7K |
| 新加坡 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MuduvaaLi | 马尔代夫 | 2 | $53.4K | 鲜西瓜、鲜番茄 |
| MUDUVAALI | 1 | $45.5K | 柠檬及青柠、其他鲜果 | |
| CREATIVE IMPEX LTD | 中国香港 | 2 | $35.4K | 其他椰子、番石榴芒果山竹 |
| NRTC Dubai International Vegetables & Fruits Trading LLC | 越南 | 1 | $34.6K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| CRYSTAL K TRADING INC. | 1 | $21.8K | 其他鲜果 | |
| Divine Ascent International | 印度 | 1 | $15.2K | 其他鲜果 |
| FRESH FRUIT ALLIANCES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $14.7K | 鲜苹果、橙子 |
| SEASONS AGRO SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $14.5K | 806100、其他香蕉 |
| Refresh 8818 Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $13.1K | 鲜西瓜、其他鲜果 |
| Delta Fruits International | 越南 | 1 | $13.0K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他鲜果 | CRYSTAL K TRADING INC. | — | $21.8K |
| 2026-03-23 | 葡萄柚和柚子 | CREATIVE IMPEX LTD | — | $3.3K |
| 2026-03-23 | 其他鲜果 | CREATIVE IMPEX LTD | — | $3.6K |
| 2026-03-23 | 番石榴芒果山竹 | CREATIVE IMPEX LTD | — | $3.7K |
| 2026-03-23 | 番石榴芒果山竹 | CREATIVE IMPEX LTD | — | $3.2K |
| 2026-03-23 | 其他椰子 | CREATIVE IMPEX LTD | — | $5.7K |
| 2026-01-28 | 其他椰子 | CREATIVE IMPEX LTD | — | $16.0K |
| 2026-01-23 | 柠檬及青柠 | MUDUVAALI | — | $45.5K |
| 2025-12-31 | 其他鲜果 | MUDUVAALI | 马尔代夫 | $1.5K |
| 2025-12-31 | 柠檬及青柠 | MUDUVAALI | 马尔代夫 | $25.2K |