Kim Hong Loi Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 非取向硅钢板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH SX TM Kim Hồng Lợi
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100782169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5T4UTMY |
| 成立日期 | 2007-05-29 |
| 联系地址 | Lô F4-F5, Thửa đất 703, Tờ bản đồ 13, Đường số 1, Khu công nghiệp Hải Sơn (GĐ 1+2), ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM KIM HỒNG LỢI |
| 企业英文名称 | KIM HONG LOI PRODUCTION TRADING CO.,LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F4-F5, Thửa đất 703, Tờ bản đồ 13, Đường số 1, KCN Hải Sơn (GĐ 1+2), ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84909099348 |
| 邮箱 | kimhongloila@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722619 | 非取向硅钢板 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 842240 | 包装机械 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 846694 | 机床零件 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $765.4K |
| 日本 | 15 | $610.1K |
| 中国台湾 | 6 | $50.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Yanman Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $765.4K | 其他功能机器、其他润滑剂 |
| Daiyu Steel Co., Ltd. | 日本 | 6 | $354.9K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| A Del Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $121.0K | 热轧钢板、热轧钢卷 |
| A-Del Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $58.3K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Esaka & Co. | 日本 | 1 | $40.4K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| TOA DR ENTERPRISE CO.LTD | 中国台湾 | 2 | $27.6K | 其他机器刀具、机床零件 |
| Haneda Kosan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $22.5K | 热轧钢卷、热轧钢板 |
| Nippon Metal Corporation Ltd. | 日本 | 1 | $13.1K | 热轧钢板、冷轧钢卷 |
| Zitai Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.1K | 冶金铸造机、冶金机械零件 |
| SHIPWRIGHT INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 2 | $11.1K | 可互换冲压工具、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | FOSHAN YANMAN INDUSTRIAL CO. LTD. | 中国 | $28.0K |
| 2026-04-23 | 金属处理机械 | FOSHAN YANMAN INDUSTRIAL CO. LTD. | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-23 | 金属处理机械 | FOSHAN YANMAN INDUSTRIAL CO. LTD. | 中国 | $99.2K |
| 2026-04-23 | 金属处理机械 | FOSHAN YANMAN INDUSTRIAL CO. LTD. | 中国 | $33.0K |
| 2026-04-23 | 金属处理机械 | FOSHAN YANMAN INDUSTRIAL CO. LTD. | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-23 | 金属处理机械 | FOSHAN YANMAN INDUSTRIAL CO. LTD. | 中国 | $99.2K |
| 2026-04-23 | 金属处理机械 | FOSHAN YANMAN INDUSTRIAL CO. LTD. | 中国 | $33.0K |
| 2026-04-23 | 金属处理机械 | FOSHAN YANMAN INDUSTRIAL CO. LTD. | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-23 | 包装机械 | FOSHAN YANMAN INDUSTRIAL CO. LTD. | 中国 | $10.6K |
| 2026-04-23 | 可互换冲压工具 | FOSHAN YANMAN INDUSTRIAL CO. LTD. | 中国 | $30.0K |