Linaco Vietnam Technology Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Công Nghệ Linaco Việt Nam
115
进口笔数
1
出口笔数
$5.62M
进口金额
$7.3K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-06-19
最近出口
22
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106299365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKNT13U2 |
| 成立日期 | 2013-09-09 |
| 联系地址 | Số 29, tổ 1, Phường Phú Lương, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ LINACO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LINACO VIET NAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 29, Ngõ 5, Tổ 1, Phường Phú Lương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84762628888 |
| 邮箱 | marketing@linaco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $3.70M |
| 越南 | 25 | $1.00M |
| 马来西亚 | 18 | $465.3K |
| 泰国 | 7 | $329.1K |
| 中国台湾 | 5 | $124.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YICK WAH HONG CO LTD | 中国香港 | 22 | $1.56M | 处理器及控制器、自动数据处理机处理部件 |
| Derise Hong Kong Trade Ltd. | 中国 | 16 | $887.6K | 8471机器零件、其他风扇 |
| Shenzhen Kingbank Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $678.1K | 8471机器零件、存储单元 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 10 | $524.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Hikvision Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $520.9K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Zhejiang New Vision Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $311.5K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
| Xin Sheng Co., Ltd. | 中国 | 7 | $218.6K | 未漂白棉布、其他针织布 |
| Shenzhen Jiesheng Computer Co., Ltd. | 中国 | 6 | $153.5K | 8471机器零件、其他自动数据处理部件 |
| PNY TECHNOLOGIES ASIA PACIFIC LTD | 中国台湾 | 5 | $124.1K | 固态存储设备、8471机器零件 |
| Remann Inc | 韩国 | 4 | $85.8K | 处理器及控制器、其他电子IC |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HDT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $7.3K | 存储单元、非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 8471机器零件 | SHENZHEN KINGBANK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48.1K |
| 2026-04-20 | 8471机器零件 | SHENZHEN KINGBANK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-04-20 | 8471机器零件 | SHENZHEN KINGBANK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48.1K |
| 2026-04-20 | 8471机器零件 | SHENZHEN KINGBANK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2026-04-19 | 处理器及控制器 | YICK WAH HONG CO LTD | 马来西亚 | $3.6K |
| 2026-04-19 | 处理器及控制器 | YICK WAH HONG CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-19 | 处理器及控制器 | YICK WAH HONG CO LTD | 马来西亚 | $20.8K |
| 2026-04-19 | 处理器及控制器 | YICK WAH HONG CO LTD | 马来西亚 | $20.8K |
| 2026-04-19 | 处理器及控制器 | YICK WAH HONG CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-19 | 处理器及控制器 | YICK WAH HONG CO LTD | 中国 | $18.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 存储单元 | HDT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $4.9K |
| 2024-06-19 | 存储单元 | HDT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $431 |
| 2024-06-19 | 存储单元 | HDT INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $1.9K |