JJ International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 安全剃刀刀片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JJ INTERNATIONAL
14
进口笔数
16
出口笔数
$45.0K
进口金额
$395.1K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2025-12-26
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314957368 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK3GSECG |
| 成立日期 | 2018-04-02 |
| 联系地址 | Số 5, Đường 24A, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JJ INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | JJ INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, Đường 24A, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862701221 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821220 | 安全剃刀刀片 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 821210 | 剃刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $45.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哥伦比亚 | 15 | $383.1K |
| 韩国 | 1 | $12.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| W Works Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $44.1K | 其他电气设备、温控处理设备 |
| BTY LAB | 韩国 | 1 | $933 | 水净化机械、过滤净化器零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| California CTG S.A.S. | 哥伦比亚 | 12 | $301.0K | 剃刀、假发用加工毛发 |
| Tinkla SAS | 哥伦比亚 | 3 | $82.1K | 假发用加工毛发、剃刀 |
| ARCA | 韩国 | 1 | $12.0K | 植物纤维制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他电气设备 | W WORKS CO LTD | 韩国 | $926 |
| 2026-03-18 | 其他电气设备 | W WORKS CO LTD | 韩国 | $618 |
| 2026-03-18 | 其他电气设备 | W WORKS CO LTD | 韩国 | $185 |
| 2026-03-18 | 其他电气设备 | W WORKS CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2025-11-28 | 其他电气设备 | W WORKS CO LTD | 韩国 | $494 |
| 2025-11-28 | 其他电气设备 | W WORKS CO LTD | 韩国 | $988 |
| 2025-11-28 | 其他电气设备 | W WORKS CO LTD | 韩国 | $988 |
| 2025-11-28 | 其他电气设备 | W WORKS CO LTD | 韩国 | $494 |
| 2025-09-11 | 其他电气设备 | W WORKS CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2025-09-11 | 其他电气设备 | W WORKS CO LTD | 韩国 | $309 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 安全剃刀刀片 | TINKLA SAS | 哥伦比亚 | $27.4K |
| 2025-12-09 | 安全剃刀刀片 | TINKLA SAS | 哥伦比亚 | $27.4K |
| 2025-12-01 | 安全剃刀刀片 | TINKLA SAS | 哥伦比亚 | $27.4K |
| 2025-09-16 | 安全剃刀刀片 | CALIFORNIA CTG SAS | 哥伦比亚 | $27.4K |
| 2025-08-28 | 安全剃刀刀片 | CALIFORNIA CTG SAS | 哥伦比亚 | $27.4K |
| 2025-08-11 | 安全剃刀刀片 | CALIFORNIA CTG SAS | 哥伦比亚 | $27.3K |
| 2025-08-11 | 安全剃刀刀片 | CALIFORNIA CTG SAS | 哥伦比亚 | $27.3K |
| 2025-07-17 | 安全剃刀刀片 | CALIFORNIA CTG SAS | 哥伦比亚 | $27.4K |
| 2025-06-25 | 安全剃刀刀片 | CALIFORNIA CTG SAS | 哥伦比亚 | $27.3K |
| 2025-05-29 | 安全剃刀刀片 | CALIFORNIA CTG SAS | 哥伦比亚 | $26.4K |