PHONG LAP PRINTING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN PHONG LậP
2
进口笔数
0
出口笔数
$13.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3703074610 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCPP41E |
| 成立日期 | 2022-07-29 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1086, tờ bản đồ số 33, đường DH 409, khu phố 3, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN PHONG LẬP |
| 企业英文名称 | PHONG LAP PRINTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1086, tờ bản đồ số 33, đường DH 409, khu phố 3, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0384686759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONG GUAN TECHNOMATE METAL WARE MANUFACTORY LTD | 中国 | 2 | $13.3K | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-25 | 橡塑模具 | DONG GUAN TECHNOMATE METAL WARE MANUFACTORY LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-04-24 | 橡塑模具 | DONG GUAN TECHNOMATE METAL WARE MANUFACTORY LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-04-24 | 橡塑模具 | DONG GUAN TECHNOMATE METAL WARE MANUFACTORY LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-04-24 | 橡塑模具 | DONG GUAN TECHNOMATE METAL WARE MANUFACTORY LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-04-24 | 橡塑模具 | DONG GUAN TECHNOMATE METAL WARE MANUFACTORY LTD | 中国 | $1.6K |