KOBE STEEL LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
10
进口笔数
2
出口笔数
$761.0K
进口金额
$60
出口金额
2025-01-17
最近进口
2026-02-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317683570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5C2DWH4 |
| 成立日期 | 2023-02-15 |
| 联系地址 | Số 93 Tôn Thất Thuyết, Phường Vĩnh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOBE STEEL LIMITED |
| 企业英文名称 | KOBE STEEL LIMITED COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 93 Tôn Thất Thuyết, Phường Vĩnh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84933050990 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 740400 | 铜废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $761.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $60 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOBELCO COPPER ALLOY VIETNAM CO LTD | 越南 | 9 | $760.9K | 铜合金板材、其他钢铁制品 |
| QUALISERV (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $102 | 非纺织润滑剂、油漆溶剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YOKOHAMA INDIA PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $60 | 运输集装箱、技术分类天然橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-17 | 其他钢铁制品 | KOBELCO COPPER ALLOY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-01-17 | 其他钢铁制品 | KOBELCO COPPER ALLOY VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2025-01-17 | 其他钢铁制品 | KOBELCO COPPER ALLOY VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-01-17 | 其他钢铁制品 | KOBELCO COPPER ALLOY VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-01-17 | 其他钢铁制品 | KOBELCO COPPER ALLOY VIETNAM CO LTD | 越南 | $6 |
| 2025-01-17 | 其他钢铁制品 | KOBELCO COPPER ALLOY VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-01-17 | 其他钢铁制品 | KOBELCO COPPER ALLOY VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-01-17 | 其他钢铁制品 | KOBELCO COPPER ALLOY VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2025-01-17 | 其他钢铁制品 | KOBELCO COPPER ALLOY VIETNAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2025-01-17 | 其他钢铁制品 | KOBELCO COPPER ALLOY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 非泡沫橡胶密封件 | YOKOHAMA INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $20 |
| 2026-02-27 | 非泡沫橡胶密封件 | YOKOHAMA INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $40 |