Phuong Vi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phương Vi
70
进口笔数
84
出口笔数
$1.04M
进口金额
$646.3K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
20
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700409393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNECTA4SP |
| 成立日期 | 2002-02-04 |
| 联系地址 | 9D/4A Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG VI |
| 企业英文名称 | PHUONGVI CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9D/4A Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +842743782460 |
| 传真 | 02743784749 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848030 | 模具 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 848020 | 模具底座 |
| 854690 | 非玻陶绝缘体 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 18 | $485.7K |
| 韩国 | 9 | $404.9K |
| 中国 | 26 | $96.5K |
| 加拿大 | 4 | $27.8K |
| 越南 | 11 | $23.8K |
| 德国 | 1 | $3.3K |
| 日本 | 1 | $450 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 38 | $510.5K |
| 越南 | 45 | $134.3K |
| 日本 | 1 | $36 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $485.7K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 7 | $329.9K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Lotte Chemical Corp. | 韩国 | 2 | $75.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| RNA Precision Inc. | 加拿大 | 4 | $27.8K | 8477机器零件、其他塑料制品 |
| Taizhou City Yichuan Mould Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.0K | 橡塑模具、塑料封口件 |
| Futaba (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.8K | 模具、其他钢铁制品 |
| Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.8K | 模具、其他钢铁制品 |
| Polyshoot Hot Runner (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 5 | $5.2K | 非注塑模具、8477机器零件 |
| Zhuji Dongshen Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $3.7K | 铜合金管件 |
| Wenzhou Heatle Electric Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.6K | 电热电阻器、电热器具零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Velendo Inc. | 美国 | 37 | $507.5K | 其他塑料包装制品、塑料封口件 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 26 | $115.4K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $12.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 9 | $6.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| U.S. PLASTIC, INC. | 美国 | 1 | $3.0K | 塑料容器、其他塑料包装制品 |
| TOSEI KOGYO CO., LTD. | 1 | $1.4K | 其他钢铁制品、其他铜制品 | |
| Tosei Kogyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $36 | 其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $24.0K |
| 2026-02-26 | 高密度聚乙烯 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $45.4K |
| 2026-02-03 | 高密度聚乙烯 | Lotte Chemical Corp. | 韩国 | $29.6K |
| 2026-01-14 | 铜合金管件 | ZHUJI DONGSHEN TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-30 | 高密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $20.4K |
| 2025-12-01 | 低密度聚乙烯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $25.7K |
| 2025-11-26 | 电热电阻器 | WENZHOU HEATLE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $150 |
| 2025-11-26 | 非液体温度计 | WENZHOU HEATLE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-11-26 | 电热电阻器 | WENZHOU HEATLE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-11-26 | 电热电阻器 | WENZHOU HEATLE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $210 |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他塑料包装制品 | VELENDO INC | 美国 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 塑料封口件 | VELENDO INC | 美国 | $8.2K |
| 2026-04-14 | 其他塑料包装制品 | VELENDO INC | 美国 | $5.2K |
| 2026-04-14 | 塑料封口件 | VELENDO INC | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 其他塑料包装制品 | VELENDO INC | 美国 | $7.1K |
| 2026-03-11 | 其他塑料包装制品 | VELENDO INC | 美国 | $5.2K |
| 2026-03-11 | 其他塑料包装制品 | VELENDO INC | 美国 | $7.1K |
| 2026-03-11 | 塑料封口件 | VELENDO INC | 美国 | $2.4K |
| 2026-03-10 | 聚乙烯袋 | VELENDO INC | 美国 | $6.2K |
| 2026-03-10 | 塑料容器 | VELENDO INC | 美国 | $19.0K |