Phuong Vi Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Phương Vi

70
进口笔数
84
出口笔数
$1.04M
进口金额
$646.3K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-04-28
最近出口
20
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $121.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-09进口 $600 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-01进口 $630 · 1 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22 · 1 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-05进口 $2.5K · 2 笔出口 $501 · 1 笔2024-06进口 $51.0K · 2 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-07进口 $76.2K · 4 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-08进口 $48.1K · 4 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-09进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $85.4K · 4 笔出口 $33.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-12进口 $70.1K · 3 笔出口 $30.2K · 2 笔2025-01进口 $28.4K · 3 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-02进口 $425 · 1 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-03进口 $29.3K · 2 笔出口 $30.2K · 2 笔2025-04进口 $67.4K · 3 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-05进口 $121.4K · 4 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-06进口 $54.9K · 2 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-07进口 $69.7K · 2 笔出口 $18.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-09进口 $45.7K · 2 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-10进口 $29.4K · 1 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-11进口 $3.3K · 3 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-12进口 $46.1K · 2 笔出口 $14.6K · 1 笔2026-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $16.7K · 2 笔2026-02进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.0K · 1 笔出口 $40.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-09进口 $600 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $16.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2023-12进口 $1.6K · 1 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-01进口 $630 · 1 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $550 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22 · 1 笔出口 $14.3K · 2 笔2024-05进口 $2.5K · 2 笔出口 $501 · 1 笔2024-06进口 $51.0K · 2 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-07进口 $76.2K · 4 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-08进口 $48.1K · 4 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-09进口 $29.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $85.4K · 4 笔出口 $33.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 1 笔2024-12进口 $70.1K · 3 笔出口 $30.2K · 2 笔2025-01进口 $28.4K · 3 笔出口 $14.9K · 1 笔2025-02进口 $425 · 1 笔出口 $16.4K · 1 笔2025-03进口 $29.3K · 2 笔出口 $30.2K · 2 笔2025-04进口 $67.4K · 3 笔出口 $15.3K · 1 笔2025-05进口 $121.4K · 4 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-06进口 $54.9K · 2 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-07进口 $69.7K · 2 笔出口 $18.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 2 笔2025-09进口 $45.7K · 2 笔出口 $15.1K · 1 笔2025-10进口 $29.4K · 1 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-11进口 $3.3K · 3 笔出口 $14.3K · 1 笔2025-12进口 $46.1K · 2 笔出口 $14.6K · 1 笔2026-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $16.7K · 2 笔2026-02进口 $75.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.0K · 1 笔出口 $40.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $30.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号3700409393
企查查编码QVNECTA4SP
成立日期2002-02-04
联系地址9D/4A Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHƯƠNG VI
企业英文名称PHUONGVI CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址9D/4A Khu phố Bình Đáng, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+842743782460
传真02743784749
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390120高密度聚乙烯
390110低密度聚乙烯
851680电热电阻器
741220铜合金管件
848030模具
8477908477机器零件
848020模具底座
854690非玻陶绝缘体
730722不锈钢管件
730729不锈钢管配件

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392350塑料封口件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848071橡塑模具
8477908477机器零件
392321聚乙烯袋
392330塑料容器
732620钢铁丝制品
741980其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯18$485.7K
韩国9$404.9K
中国26$96.5K
加拿大4$27.8K
越南11$23.8K
德国1$3.3K
日本1$450

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国38$510.5K
越南45$134.3K
日本1$36

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡18$485.7K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Lotte Chemical Corporation韩国7$329.9KABS共聚物、聚碳酸酯
Lotte Chemical Corp.韩国2$75.0K聚碳酸酯、ABS共聚物
RNA Precision Inc.加拿大4$27.8K8477机器零件、其他塑料制品
Taizhou City Yichuan Mould Co., Ltd.中国2$21.0K橡塑模具、塑料封口件
Futaba (Viet Nam) Co., Ltd.越南5$11.8K模具、其他钢铁制品
Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南5$11.8K模具、其他钢铁制品
Polyshoot Hot Runner (Hong Kong) Ltd.中国5$5.2K非注塑模具、8477机器零件
Zhuji Dongshen Trade Co., Ltd.中国5$3.7K铜合金管件
Wenzhou Heatle Electric Co., Ltd.中国4$3.6K电热电阻器、电热器具零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Velendo Inc.美国37$507.5K其他塑料包装制品、塑料封口件
Astee Horie VN Co., Ltd.越南26$115.4K其他塑料制品、油漆溶剂
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南10$12.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Lens Vietnam Ltd.越南9$6.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
U.S. PLASTIC, INC.美国1$3.0K塑料容器、其他塑料包装制品
TOSEI KOGYO CO., LTD.1$1.4K其他钢铁制品、其他铜制品
Tosei Kogyo Co., Ltd.日本1$36其他钢铁非螺纹件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05低密度聚乙烯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$24.0K
2026-02-26高密度聚乙烯Lotte Chemical Corp.韩国$45.4K
2026-02-03高密度聚乙烯Lotte Chemical Corp.韩国$29.6K
2026-01-14铜合金管件ZHUJI DONGSHEN TRADE CO LTD中国$1.2K
2025-12-30高密度聚乙烯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$20.4K
2025-12-01低密度聚乙烯SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD沙特阿拉伯$25.7K
2025-11-26电热电阻器WENZHOU HEATLE ELECTRIC CO LTD中国$150
2025-11-26非液体温度计WENZHOU HEATLE ELECTRIC CO LTD中国$70
2025-11-26电热电阻器WENZHOU HEATLE ELECTRIC CO LTD中国$210
2025-11-26电热电阻器WENZHOU HEATLE ELECTRIC CO LTD中国$210

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他塑料包装制品VELENDO INC美国$7.8K
2026-04-28塑料封口件VELENDO INC美国$8.2K
2026-04-14其他塑料包装制品VELENDO INC美国$5.2K
2026-04-14塑料封口件VELENDO INC美国$2.4K
2026-04-14其他塑料包装制品VELENDO INC美国$7.1K
2026-03-11其他塑料包装制品VELENDO INC美国$5.2K
2026-03-11其他塑料包装制品VELENDO INC美国$7.1K
2026-03-11塑料封口件VELENDO INC美国$2.4K
2026-03-10聚乙烯袋VELENDO INC美国$6.2K
2026-03-10塑料容器VELENDO INC美国$19.0K

相关企业 · 同类产品

Phuong Vi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →