EA Soup Joint Stock Co., Ltd. 5
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EA SúP 5
5
进口笔数
0
出口笔数
$26.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001652707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0S48QY5 |
| 成立日期 | 2019-02-26 |
| 联系地址 | Số 109 Hoàng Hoa Thám, Phường Tân Tiến, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EA SÚP 5 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà máy điện mặt trời Xuân Thiện Ea Súp, thôn Đoàn, Xã Ia Lốp, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.058万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $17.5K |
| 荷兰 | 3 | $3.9K |
| 越南 | 1 | $1.3K |
| 瑞士 | 1 | $1.1K |
| 法国 | 2 | $794 |
| 卢森堡 | 1 | $539 |
| 挪威 | 1 | $432 |
| 丹麦 | 1 | $364 |
| 中国台湾 | 1 | $216 |
| 中国 | 3 | $118 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IHC Services B.V. | 荷兰 | 3 | $15.7K | 其他硫化橡胶制品、泵零件 |
| IHC Smit B.V. | 荷兰 | 2 | $10.6K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| IHC Services B.V. | 爱尔兰 | 1 | $79 | 其他油类添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 压力测量仪 | IHC SMIT BV | 瑞士 | $1.1K |
| 2024-11-29 | 非液体温度计 | IHC SMIT BV | 美国 | $94 |
| 2024-11-29 | 压力测量仪 | IHC SMIT BV | 德国 | $8.5K |
| 2024-10-31 | 电力控制板 | IHC SMIT BV | 丹麦 | $364 |
| 2024-10-31 | 其他钢铁制品 | IHC SMIT BV | 法国 | $589 |
| 2024-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | IHC SERVICES BV | 印度 | $42 |
| 2024-04-25 | 环氧树脂 | IHC SERVICES BV | 荷兰 | $320 |
| 2024-04-25 | 其他硫化橡胶制品 | IHC SERVICES BV | 荷兰 | $14 |
| 2024-04-25 | 其他硫化橡胶制品 | IHC SERVICES BV | 荷兰 | $10 |
| 2024-04-25 | 其他硫化橡胶制品 | IHC SERVICES BV | 荷兰 | $11 |