Inbus Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 384 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Inbus Việt Nam
0
进口笔数
384
出口笔数
$0
进口金额
$1.43M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105136745 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0GHHDK |
| 成立日期 | 2011-01-24 |
| 联系地址 | Số 4, ngõ 262B Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH INBUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM INBUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, ngõ 262B Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Dịch vụ thương mại điện tử Dịch vụ tư vấn, quẩng cáo, quản lý bất động sản (không bao gồm kinh doanh, môi giới, định giá và quản lý sàn giao dịch bất động sản) Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (các mặt hàng được nhà nước cho phép) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760691 | 铝板/片/带 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 384 | $1.43M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 162 | $719.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $567.2K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 88 | $70.8K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| JH Vina Co., Ltd. | 越南 | 60 | $55.9K | 电动机及零件、其他测量仪器 |
| Laird Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $4.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 未装配硬质合金工具、金属陶瓷制品 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 其他铝制品、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 384)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木制包装容器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 木制包装容器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 木制包装容器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-24 | 木制包装容器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.1K |