Inbus Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 384 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Inbus Việt Nam

0
进口笔数
384
出口笔数
$0
进口金额
$1.43M
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $121.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.9K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 8 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $34.4K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $31.3K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 12 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $104.5K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $112.5K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 14 笔

工商档案

企业注册号0105136745
企查查编码QVNB0GHHDK
成立日期2011-01-24
联系地址Số 4, ngõ 262B Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH INBUS VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM INBUS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4, ngõ 262B Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Dịch vụ thương mại điện tử Dịch vụ tư vấn, quẩng cáo, quản lý bất động sản (không bao gồm kinh doanh, môi giới, định giá và quản lý sàn giao dịch bất động sản) Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (các mặt hàng được nhà nước cho phép) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441510木制包装容器
392690其他塑料制品
441291其他热带胶合板
392190非泡沫塑料片
441299其他针叶木胶合板
732690其他钢铁制品
760691铝板/片/带
731814自攻螺钉
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南384$1.43M

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南162$719.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南65$567.2K其他塑料制品、其他电路开关装置
Jahwa Vina Co., Ltd.越南88$70.8K其他塑料制品、电动机及零件
JH Vina Co., Ltd.越南60$55.9K电动机及零件、其他测量仪器
Laird Vietnam Co., Ltd.越南7$4.6K自粘塑料片、其他钢铁制品
Nanotech Vina Co., Ltd.越南1$3.9K未装配硬质合金工具、金属陶瓷制品
Nanotech Vina Co., Ltd.越南1$3.9K其他铝制品、非轻质石油

近期贸易明细

出口(共 384)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24木制包装容器TEXON VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-24木制包装容器TEXON VIETNAM CO LTD越南$3.9K
2026-04-24木制包装容器TEXON VIETNAM CO LTD越南$3.9K
2026-04-24木制包装容器TEXON VIETNAM CO LTD越南$3.9K
2026-04-23木制包装容器TEXON VIETNAM CO LTD越南$2.0K
2026-04-23木制包装容器TEXON VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2026-04-23木制包装容器TEXON VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-23木制包装容器TEXON VIETNAM CO LTD越南$2.0K
2026-04-23木制包装容器TEXON VIETNAM CO LTD越南$3.1K
2026-04-23木制包装容器TEXON VIETNAM CO LTD越南$3.1K

相关企业 · 同类产品

Inbus Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →