Hoang Kim Telecommunication Security Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 45 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AN NINH VIễN THôNG HOàNG KIM
0
进口笔数
45
出口笔数
$0
进口金额
$150.8K
出口金额
—
最近进口
2025-10-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201901068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW98XANK |
| 成立日期 | 2018-09-07 |
| 联系地址 | Số 66B Chợ Hàng, Phường Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN NINH VIỄN THÔNG HOÀNG KIM |
| 企业英文名称 | HOANG KIM TELECOMMUNICATION SECURITY LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84904040983 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 851762 | 通信设备 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 847170 | 存储单元 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 45 | $150.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 28 | $101.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 13 | $37.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.0K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 1000伏以下插头插座 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-10-21 | 绝缘电线 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-10-21 | 通信设备 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $196 |
| 2025-10-21 | 自粘塑料卷 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-10-21 | 硬质PVC管 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $147 |
| 2025-10-10 | 自粘塑料卷 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-10-10 | 1000伏以下插头插座 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-10-10 | 通信设备 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $196 |
| 2025-10-10 | 绝缘电线 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $153 |
| 2025-10-10 | 硬质PVC管 | DAIMAY VIETNAM AUTO PARTS CO LTD | 越南 | $147 |