Dong Loc Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư ĐôNG LộC
63
进口笔数
0
出口笔数
$189.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314701327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUN8H3V |
| 成立日期 | 2017-10-27 |
| 联系地址 | 341/17 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ ĐÔNG LỘC |
| 企业英文名称 | DONG LOC INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 341/17 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $159.6K |
| 法国 | 47 | $30.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Hairuite Chemical Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.7K | 其他丙烯酸聚合物、橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| Vynex S.A. | 法国 | 46 | $29.9K | 印刷标签、塑料包装箱 |
| HZ Hardware Hong Kong Ltd. | 中国 | 3 | $28.5K | 其他塑料包装制品、非乙烯塑料袋 |
| Shandong SR International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.4K | PVC塑料板材、数控卧式车床 |
| Linkfast Technical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.9K | 钢铁螺钉螺栓、自攻螺钉 |
| Foshan Biopoly New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 丙烯酸/乙烯涂料、聚合物胶粘剂 |
| Weifang Kelan New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 人造蜡 |
| Ningbo Davison Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 其他焊接机、包装机械 |
| Foshan Wanni Film Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 乙烯聚合物塑料、PET塑料片材 |
| Jinan Feiheng New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 碳制品、碳酸氢钠 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 印刷标签 | Vynex S.A. | 法国 | $1.6K |
| 2026-02-01 | 印刷标签 | Vynex S.A. | 法国 | $680 |
| 2026-01-02 | 印刷标签 | Vynex S.A. | 法国 | $1.3K |
| 2025-12-02 | 印刷标签 | VYNEX SA | 法国 | $1.2K |
| 2025-10-27 | 印刷标签 | VYNEX SA | 法国 | $1.2K |
| 2025-09-29 | 印刷标签 | VYNEX SA | 法国 | $1.3K |
| 2025-08-26 | 印刷标签 | VYNEX SA | 法国 | $675 |
| 2025-08-03 | 印刷标签 | VYNEX SA | 法国 | $820 |
| 2025-06-29 | 印刷标签 | VYNEX SA | 法国 | $863 |
| 2025-06-09 | 印刷标签 | VYNEX SA | 法国 | $200 |