Bosung Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 870 笔 · 主营 绘画粉笔

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BOSUNG VINA

609
进口笔数
870
出口笔数
$10.72M
进口金额
$54.57M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-08-04
最近出口
24
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.30M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $142.2K · 8 笔出口 $394.9K · 14 笔2023-12进口 $130.7K · 12 笔出口 $503.6K · 18 笔2024-01进口 $641.9K · 14 笔出口 $1.86M · 28 笔2024-02进口 $182.4K · 12 笔出口 $16.30M · 8 笔2024-03进口 $214.3K · 11 笔出口 $901.4K · 25 笔2024-04进口 $109.7K · 8 笔出口 $975.8K · 18 笔2024-05进口 $184.1K · 19 笔出口 $1.04M · 24 笔2024-06进口 $220.5K · 23 笔出口 $948.0K · 18 笔2024-07进口 $273.6K · 29 笔出口 $1.27M · 24 笔2024-08进口 $226.9K · 21 笔出口 $1.45M · 33 笔2024-09进口 $207.3K · 14 笔出口 $852.4K · 17 笔2024-10进口 $172.7K · 7 笔出口 $966.6K · 23 笔2024-11进口 $120.7K · 12 笔出口 $515.8K · 16 笔2024-12进口 $267.9K · 34 笔出口 $463.1K · 18 笔2025-01进口 $480.9K · 10 笔出口 $1.76M · 18 笔2025-02进口 $237.3K · 24 笔出口 $1.12M · 23 笔2025-03进口 $233.0K · 13 笔出口 $1.31M · 24 笔2025-04进口 $187.9K · 9 笔出口 $1.59M · 30 笔2025-05进口 $259.7K · 12 笔出口 $1.03M · 24 笔2025-06进口 $264.5K · 15 笔出口 $651.3K · 17 笔2025-07进口 $75.2K · 5 笔出口 $812.9K · 18 笔2025-08进口 $162.8K · 14 笔出口 $842.8K · 19 笔2025-09进口 $87.1K · 5 笔出口 $271.2K · 12 笔2025-10进口 $136.0K · 9 笔出口 $471.9K · 12 笔2025-11进口 $211.1K · 15 笔出口 $821.8K · 14 笔2025-12进口 $227.7K · 13 笔出口 $440.4K · 21 笔2026-01进口 $525.7K · 22 笔出口 $1.92M · 32 笔2026-02进口 $203.1K · 13 笔出口 $896.2K · 27 笔2026-03进口 $253.2K · 16 笔出口 $1.26M · 37 笔2026-04进口 $616.0K · 17 笔出口 $1.22M · 37 笔2026-05进口 $355.0K · 18 笔出口 $764.3K · 24 笔2026-06进口 $271.3K · 13 笔出口 $1.43M · 30 笔2026-07进口 $387.9K · 24 笔出口 $891.9K · 17 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3720232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $142.2K · 8 笔出口 $394.9K · 14 笔2023-12进口 $130.7K · 12 笔出口 $503.6K · 18 笔2024-01进口 $641.9K · 14 笔出口 $1.86M · 28 笔2024-02进口 $182.4K · 12 笔出口 $16.30M · 8 笔2024-03进口 $214.3K · 11 笔出口 $901.4K · 25 笔2024-04进口 $109.7K · 8 笔出口 $975.8K · 18 笔2024-05进口 $184.1K · 19 笔出口 $1.04M · 24 笔2024-06进口 $220.5K · 23 笔出口 $948.0K · 18 笔2024-07进口 $273.6K · 29 笔出口 $1.27M · 24 笔2024-08进口 $226.9K · 21 笔出口 $1.45M · 33 笔2024-09进口 $207.3K · 14 笔出口 $852.4K · 17 笔2024-10进口 $172.7K · 7 笔出口 $966.6K · 23 笔2024-11进口 $120.7K · 12 笔出口 $515.8K · 16 笔2024-12进口 $267.9K · 34 笔出口 $463.1K · 18 笔2025-01进口 $480.9K · 10 笔出口 $1.76M · 18 笔2025-02进口 $237.3K · 24 笔出口 $1.12M · 23 笔2025-03进口 $233.0K · 13 笔出口 $1.31M · 24 笔2025-04进口 $187.9K · 9 笔出口 $1.59M · 30 笔2025-05进口 $259.7K · 12 笔出口 $1.03M · 24 笔2025-06进口 $264.5K · 15 笔出口 $651.3K · 17 笔2025-07进口 $75.2K · 5 笔出口 $812.9K · 18 笔2025-08进口 $162.8K · 14 笔出口 $842.8K · 19 笔2025-09进口 $87.1K · 5 笔出口 $271.2K · 12 笔2025-10进口 $136.0K · 9 笔出口 $471.9K · 12 笔2025-11进口 $211.1K · 15 笔出口 $821.8K · 14 笔2025-12进口 $227.7K · 13 笔出口 $440.4K · 21 笔2026-01进口 $525.7K · 22 笔出口 $1.92M · 32 笔2026-02进口 $203.1K · 13 笔出口 $896.2K · 27 笔2026-03进口 $253.2K · 16 笔出口 $1.26M · 37 笔2026-04进口 $616.0K · 17 笔出口 $1.22M · 37 笔2026-05进口 $355.0K · 18 笔出口 $764.3K · 24 笔2026-06进口 $271.3K · 13 笔出口 $1.43M · 30 笔2026-07进口 $387.9K · 24 笔出口 $891.9K · 17 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号3702478868
企查查编码QVN5N0WP8Y
成立日期2016-07-05
联系地址Lô B_6E3_CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BOSUNG VINA
企业英文名称BOSUNG VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B_6E3_CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02743801470
邮箱bosung@bosungvina.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,143.1076亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
330210食品香料
320417染料颜料
392010乙烯聚合物塑料
390319其他苯乙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
283699其他碳酸盐
271290含油石蜡
482390其他纸制品
392062PET塑料片材

出口

HS 编码产品
960990绘画粉笔
960910带套铅笔蜡笔
848071橡塑模具
848079非注塑模具
330210食品香料
390110低密度聚乙烯
481920非瓦楞折叠盒
8466928465机器零件
847982混合机
151620加工植物油

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国279$5.45M
越南129$2.52M
中国87$1.04M
印度尼西亚26$546.9K
日本12$347.6K
马来西亚10$336.3K
美国88$274.7K
中国台湾10$125.8K
菲律宾6$61.4K
印度1$13.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大26$16.56M
美国304$16.11M
韩国244$9.21M
英国73$3.58M
孟加拉国21$1.94M
南非22$1.73M
印度尼西亚13$1.25M
澳大利亚39$1.25M
越南33$1.11M
墨西哥28$550.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bosung Ind. Co., Ltd.韩国519$9.26M聚丙烯聚合物、食品香料
Bosung Ind. Co., Ltd.中国43$923.6K含油石蜡、混合机
Hyosung Vina Chemicals Co., Ltd.越南4$67.2K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
HAE CHANG CO.,LTD.韩国3$49.3K组合测量仪器、其他塑料制品
Bosung Vina Co., Ltd.越南6$32.8K绘画粉笔、带套铅笔蜡笔
Qingdao Yuchangda Trading Co., Ltd.中国6$22.6K其他钢铁制品、其他纺织制品
Suzhou Qianhuiwan Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国3$16.9K发动机泵、激光机床
BOSUNG VINA COMPANY LTD韩国4$14.3K高岭土、染料颜料
Crayola LLC越南8$12.8K毡尖笔、绘画粉笔
BOSUNG VINA COMPANY LTD印度尼西亚4$2.3K工业脂肪酸

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bosung Ind. Co., Ltd.韩国794$37.42M绘画粉笔、聚丙烯聚合物
Bosung Ind. Co., Ltd.加拿大26$16.56M绘画粉笔
Bosung Ind. Co., Ltd.中国12$257.2K绘画粉笔、其他塑料制品
PT ATALI MAKMUR印度尼西亚2$192.0K圆珠笔、带套铅笔蜡笔
Crown Supply Corp.菲律宾3$94.7K圆珠笔、毡尖笔
Bosung Vina Co., Ltd.越南6$32.8K聚丙烯聚合物、食品香料
LUXOR INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED印度3$11.5K钢笔笔尖、其他墨水
Morning Light中国1$1.3K绘画粉笔
Crayola LLC澳大利亚2$23毡尖笔、绘画粉笔
Crayola Canada加拿大17$0玩具模型、毡尖笔

近期贸易明细

进口(共 609)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30食品香料Bosung Ind. Co., Ltd.美国$306
2026-07-30乙烯聚合物塑料Bosung Ind. Co., Ltd.韩国$285
2026-07-29聚丙烯聚合物Bosung Ind. Co., Ltd.越南$24.2K
2026-07-27其他苯乙烯聚合物Bosung Ind. Co., Ltd.韩国$16.5K
2026-07-24聚丙烯聚合物Bosung Ind. Co., Ltd.越南$24.2K
2026-07-21非乙烯塑料袋Bosung Ind. Co., Ltd.中国$4.3K
2026-07-208465机器零件Bosung Ind. Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-07-20其他塑料制品Bosung Ind. Co., Ltd.韩国$1.0K
2026-07-20其他塑料制品Bosung Ind. Co., Ltd.韩国$600
2026-07-20其他气泵Bosung Ind. Co., Ltd.韩国$2.0K

出口(共 870)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-04带套铅笔蜡笔Crayola Canada美国$0
2026-07-31绘画粉笔Bosung Ind. Co., Ltd.韩国$6.2K
2026-07-31绘画粉笔Bosung Ind. Co., Ltd.韩国$10.2K
2026-07-28绘画粉笔Bosung Ind. Co., Ltd.韩国$54.3K
2026-07-28绘画粉笔Bosung Ind. Co., Ltd.韩国$43.1K
2026-07-28绘画粉笔Bosung Ind. Co., Ltd.韩国$73.7K
2026-07-28绘画粉笔Bosung Ind. Co., Ltd.韩国$54.3K
2026-07-24绘画粉笔Bosung Ind. Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-07-24绘画粉笔Bosung Ind. Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-07-24绘画粉笔Bosung Ind. Co., Ltd.韩国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Bosung Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →