Bosung Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 782 笔 · 主营 绘画粉笔

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BOSUNG VINA

548
进口笔数
782
出口笔数
$9.47M
进口金额
$51.36M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
21
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.2K · 1 笔出口 $203.7K · 5 笔2023-09进口 $141.9K · 13 笔出口 $744.2K · 12 笔2023-10进口 $187.8K · 12 笔出口 $556.8K · 19 笔2023-11进口 $142.2K · 8 笔出口 $394.9K · 14 笔2023-12进口 $130.7K · 12 笔出口 $503.6K · 18 笔2024-01进口 $641.9K · 14 笔出口 $1.86M · 28 笔2024-02进口 $182.4K · 12 笔出口 $16.30M · 8 笔2024-03进口 $214.3K · 11 笔出口 $901.4K · 25 笔2024-04进口 $109.7K · 8 笔出口 $975.8K · 18 笔2024-05进口 $184.1K · 19 笔出口 $1.04M · 24 笔2024-06进口 $220.5K · 23 笔出口 $948.0K · 17 笔2024-07进口 $273.6K · 29 笔出口 $1.27M · 23 笔2024-08进口 $226.9K · 21 笔出口 $1.45M · 33 笔2024-09进口 $207.3K · 14 笔出口 $852.4K · 16 笔2024-10进口 $172.7K · 7 笔出口 $966.6K · 23 笔2024-11进口 $120.7K · 12 笔出口 $515.8K · 15 笔2024-12进口 $267.9K · 34 笔出口 $463.1K · 17 笔2025-01进口 $480.9K · 10 笔出口 $1.76M · 17 笔2025-02进口 $152.4K · 23 笔出口 $1.12M · 22 笔2025-03进口 $233.0K · 13 笔出口 $1.31M · 22 笔2025-04进口 $187.9K · 9 笔出口 $1.59M · 30 笔2025-05进口 $176.5K · 11 笔出口 $1.03M · 24 笔2025-06进口 $264.5K · 15 笔出口 $651.3K · 17 笔2025-07进口 $75.2K · 5 笔出口 $812.9K · 18 笔2025-08进口 $144.5K · 13 笔出口 $842.8K · 19 笔2025-09进口 $87.1K · 5 笔出口 $271.2K · 12 笔2025-10进口 $136.0K · 9 笔出口 $471.9K · 12 笔2025-11进口 $211.1K · 15 笔出口 $821.8K · 14 笔2025-12进口 $210.6K · 12 笔出口 $440.4K · 21 笔2026-01进口 $525.7K · 22 笔出口 $1.82M · 31 笔2026-02进口 $169.5K · 11 笔出口 $896.2K · 27 笔2026-03进口 $253.2K · 16 笔出口 $1.23M · 36 笔2026-04进口 $616.0K · 17 笔出口 $1.22M · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $13.2K · 1 笔出口 $203.7K · 5 笔2023-09进口 $141.9K · 13 笔出口 $744.2K · 12 笔2023-10进口 $187.8K · 12 笔出口 $556.8K · 19 笔2023-11进口 $142.2K · 8 笔出口 $394.9K · 14 笔2023-12进口 $130.7K · 12 笔出口 $503.6K · 18 笔2024-01进口 $641.9K · 14 笔出口 $1.86M · 28 笔2024-02进口 $182.4K · 12 笔出口 $16.30M · 8 笔2024-03进口 $214.3K · 11 笔出口 $901.4K · 25 笔2024-04进口 $109.7K · 8 笔出口 $975.8K · 18 笔2024-05进口 $184.1K · 19 笔出口 $1.04M · 24 笔2024-06进口 $220.5K · 23 笔出口 $948.0K · 17 笔2024-07进口 $273.6K · 29 笔出口 $1.27M · 23 笔2024-08进口 $226.9K · 21 笔出口 $1.45M · 33 笔2024-09进口 $207.3K · 14 笔出口 $852.4K · 16 笔2024-10进口 $172.7K · 7 笔出口 $966.6K · 23 笔2024-11进口 $120.7K · 12 笔出口 $515.8K · 15 笔2024-12进口 $267.9K · 34 笔出口 $463.1K · 17 笔2025-01进口 $480.9K · 10 笔出口 $1.76M · 17 笔2025-02进口 $152.4K · 23 笔出口 $1.12M · 22 笔2025-03进口 $233.0K · 13 笔出口 $1.31M · 22 笔2025-04进口 $187.9K · 9 笔出口 $1.59M · 30 笔2025-05进口 $176.5K · 11 笔出口 $1.03M · 24 笔2025-06进口 $264.5K · 15 笔出口 $651.3K · 17 笔2025-07进口 $75.2K · 5 笔出口 $812.9K · 18 笔2025-08进口 $144.5K · 13 笔出口 $842.8K · 19 笔2025-09进口 $87.1K · 5 笔出口 $271.2K · 12 笔2025-10进口 $136.0K · 9 笔出口 $471.9K · 12 笔2025-11进口 $211.1K · 15 笔出口 $821.8K · 14 笔2025-12进口 $210.6K · 12 笔出口 $440.4K · 21 笔2026-01进口 $525.7K · 22 笔出口 $1.82M · 31 笔2026-02进口 $169.5K · 11 笔出口 $896.2K · 27 笔2026-03进口 $253.2K · 16 笔出口 $1.23M · 36 笔2026-04进口 $616.0K · 17 笔出口 $1.22M · 36 笔

工商档案

企业注册号3702478868
企查查编码QVN5N0WP8Y
成立日期2016-07-05
联系地址Lô B_6E3_CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BOSUNG VINA
企业英文名称BOSUNG VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B_6E3_CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话02743801470
邮箱bosung@bosungvina.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,143.1076亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390210聚丙烯聚合物
330210食品香料
392010乙烯聚合物塑料
320417染料颜料
390319其他苯乙烯聚合物
390110低密度聚乙烯
271290含油石蜡
283699其他碳酸盐
482390其他纸制品
392062PET塑料片材

出口

HS 编码产品
960990绘画粉笔
848079非注塑模具
960910带套铅笔蜡笔
330210食品香料
848071橡塑模具
390110低密度聚乙烯
481920非瓦楞折叠盒
151620加工植物油
152110植物蜡
250700高岭土

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国259$5.16M
越南108$2.06M
中国79$971.8K
印度尼西亚26$546.9K
日本10$285.1K
美国85$248.3K
中国台湾9$97.3K
马来西亚4$78.8K
印度1$13.7K
菲律宾3$10.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大26$16.56M
美国287$16.11M
韩国176$6.22M
英国73$3.58M
孟加拉国21$1.94M
南非22$1.73M
澳大利亚39$1.25M
越南33$1.11M
印度尼西亚11$1.06M
墨西哥28$550.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bosung Ind. Co., Ltd.越南468$8.36M聚丙烯聚合物、食品香料
Bosung Ind. Co., Ltd.中国43$923.6K含油石蜡、混合机
HYOSUNG VINA CHEMICALS CO., LTD (MST: 3502363820)越南2$33.6K聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Bosung Vina Co., Ltd.越南6$32.8K绘画粉笔、非注塑模具
Qingdao Yuchangda Trading Co., Ltd.中国6$22.6K其他钢铁制品、其他纺织制品
Suzhou Qianhuiwan Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国3$16.9K发动机泵、激光机床
Bosung Vina Co., Ltd.韩国4$14.3K高岭土、染料颜料
Crayola LLC越南8$12.8K毡尖笔、绘画粉笔
Bosung Vina Co., Ltd.印度尼西亚4$2.3K工业脂肪酸
Qingdao Baocheng Stationery Co., Ltd.中国3$295加强橡胶带、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bosung Ind. Co., Ltd.越南726$34.43M绘画粉笔、聚丙烯聚合物
Bosung Ind. Co., Ltd.加拿大26$16.56M绘画粉笔
Bosung Ind. Co., Ltd.中国12$257.2K绘画粉笔、其他塑料制品
Crown Supply Corp.菲律宾2$63.2K圆珠笔、毡尖笔
Bosung Vina Co., Ltd.越南6$32.8K聚丙烯聚合物、食品香料
Luxor International Private Ltd.印度3$11.5K钢笔笔尖、其他墨水
Morning Light中国1$1.3K绘画粉笔
JOSEFINO TRADING菲律宾1$809其他车辆零件、车辆制动零件
Crayola LLC美国1$240毡尖笔、儿童涂色书
Crayola Australia Pty Ltd澳大利亚2$23毡尖笔、绘画粉笔

近期贸易明细

进口(共 548)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29含油石蜡BOSUNG IND CO LTD日本$28.5K
2026-04-29含油石蜡BOSUNG IND CO LTD日本$28.5K
2026-04-28电测仪表HAE CHANG CO.,LTD.韩国$35
2026-04-28组合测量仪器HAE CHANG CO.,LTD.韩国$5
2026-04-28组合测量仪器HAE CHANG CO.,LTD.韩国$5
2026-04-28电测仪表HAE CHANG CO.,LTD.韩国$35
2026-04-28聚丙烯聚合物BOSUNG IND CO LTD越南$26.2K
2026-04-28聚丙烯聚合物BOSUNG IND CO LTD越南$26.2K
2026-04-24其他苯乙烯聚合物BOSUNG IND CO LTD韩国$16.5K
2026-04-24聚丙烯聚合物BOSUNG IND CO LTD越南$26.6K

出口(共 782)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28绘画粉笔BOSUNG IND CO LTD韩国$14.3K
2026-04-28绘画粉笔BOSUNG IND CO LTD韩国$60.1K
2026-04-28绘画粉笔BOSUNG IND CO LTD韩国$13.8K
2026-04-28绘画粉笔BOSUNG IND CO LTD韩国$16.2K
2026-04-28绘画粉笔BOSUNG IND CO LTD韩国$20.9K
2026-04-28绘画粉笔BOSUNG IND CO LTD韩国$6.2K
2026-04-28绘画粉笔BOSUNG IND CO LTD韩国$18.7K
2026-04-28绘画粉笔BOSUNG IND CO LTD韩国$25.8K
2026-04-28绘画粉笔BOSUNG IND CO LTD韩国$12.1K
2026-04-28绘画粉笔BOSUNG IND CO LTD韩国$61.6K

相关企业 · 同类产品

Bosung Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →