Ocean Ken International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 259 笔 · 主营 其他服装配件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH OCEAN KEN INTERNATIONAL
96
进口笔数
259
出口笔数
$3.75M
进口金额
$6.83M
出口金额
2023-12-15
最近进口
2024-08-21
最近出口
11
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603609781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3AQCC6 |
| 成立日期 | 2018-12-17 |
| 联系地址 | Đường số 5, KCN Tam Phước, Phường Tam Phước, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OCEAN KEN INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | OCEAN KEN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Đường Dương Tử Giang, Khu phố 2, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Tam Phước) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | 02513686826 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70.17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830810 | 金属钩环 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 410719 | 其他牛马皮革 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621710 | 其他服装配件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 611780 | 其他针织配件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 411510 | 组合皮革板材 |
| 540261 | 尼龙单丝纱线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $3.73M |
| 中国台湾 | 7 | $12.8K |
| 意大利 | 1 | $1.3K |
| 印度 | 5 | $745 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 116 | $6.31M |
| 捷克 | 12 | $183.6K |
| 加拿大 | 33 | $94.5K |
| 新加坡 | 14 | $32.3K |
| 中国 | 5 | $31.4K |
| 英国 | 8 | $30.7K |
| 巴西 | 4 | $30.4K |
| 巴拿马 | 8 | $27.8K |
| 墨西哥 | 11 | $26.9K |
| 阿联酋 | 3 | $10.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Accessory Focus International Holdings Ltd. | 中国 | 72 | $3.64M | 塑料涂层织物、金属钩环 |
| Accessory Focus International Holdings Ltd. | 中国香港 | 8 | $88.3K | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Accessory Focus International Holdings Ltd. | 中国台湾 | 6 | $11.8K | 金属钩环 |
| King Ray Yeng Industrial Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $1.3K | 贱金属扣件、金属钩环 |
| Accessory Focus International Holdings Ltd. | 意大利 | 1 | $1.3K | 加工牛马皮革 |
| JAW LIEN ENTERPRISE CO., LTD. | 中国台湾 | 1 | $979 | 铜螺纹紧固件、贱金属扣件 |
| Saba Exports | 印度 | 3 | $694 | 其他牛马皮革、加工牛马皮革 |
| FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD | 中国香港 | 1 | $251 | 印刷标签、其他半导体介质 |
| Ocean Ken International Ltd. | 中国 | 1 | $151 | 皮革腰带、金属钩环 |
| Habib Fashion | 印度 | 1 | $44 | 皮革腰带、其他牛马皮革 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Accessory Focus International Holdings Ltd. | 美国 | 116 | $6.31M | 塑料衣着附件、其他服装配件 |
| Accessory Focus International Holdings Ltd. | 捷克 | 12 | $183.6K | 其他服装配件、塑料衣着附件 |
| Accessory Focus International Holdings Ltd. | 加拿大 | 33 | $94.5K | 塑料衣着附件、其他服装配件 |
| Accessory Focus International Holdings Ltd. | 新加坡 | 14 | $32.3K | 其他服装配件、皮革腰带 |
| Accessory Focus International Holdings Ltd. | 中国 | 5 | $31.4K | 其他服装配件、塑料衣着附件 |
| Accessory Focus International Holdings Ltd. | 英国 | 8 | $30.7K | 其他服装配件、塑料衣着附件 |
| Accessory Focus International Holdings Ltd. | 巴拿马 | 7 | $27.7K | 其他服装配件、塑料衣着附件 |
| Accessory Focus International Holdings Ltd. | 墨西哥 | 11 | $26.9K | 其他服装配件、塑料衣着附件 |
| Accessory Focus International Holdings Ltd. | 马来西亚 | 6 | $3.7K | 其他服装配件 |
| Accessory Focus International Holdings Ltd. | 越南 | 6 | $3.5K | 其他服装配件 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 加工牛马皮革 | HABIB FASHION | 印度 | $20 |
| 2023-12-15 | 加工牛马皮革 | HABIB FASHION | 印度 | $24 |
| 2023-12-12 | 塑料衣着附件 | Accessory Focus International Holdings Ltd. | 中国 | $274 |
| 2023-12-12 | 塑料衣着附件 | Accessory Focus International Holdings Ltd. | 中国 | $297 |
| 2023-12-12 | 塑料衣着附件 | Accessory Focus International Holdings Ltd. | 中国 | $139 |
| 2023-12-12 | 塑料衣着附件 | Accessory Focus International Holdings Ltd. | 中国 | $92 |
| 2023-12-12 | 塑料衣着附件 | Accessory Focus International Holdings Ltd. | 中国 | $828 |
| 2023-12-12 | 塑料衣着附件 | Accessory Focus International Holdings Ltd. | 中国 | $135 |
| 2023-12-12 | 塑料衣着附件 | Accessory Focus International Holdings Ltd. | 中国 | $647 |
| 2023-12-12 | 塑料衣着附件 | Accessory Focus International Holdings Ltd. | 中国 | $1.5K |
出口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-21 | 塑料衣着附件 | EVER STARLIGHT INTERNATIONA | 越南 | $411 |
| 2024-08-21 | 金属钩环 | EVER STARLIGHT INTERNATIONA | 越南 | $82 |
| 2024-08-21 | 印刷标签 | EVER STARLIGHT INTERNATIONA | 越南 | $1.3K |
| 2024-08-21 | 钢铆钉 | EVER STARLIGHT INTERNATIONA | 越南 | $485 |
| 2024-07-27 | 加工牛马皮革 | ACCESSORY FOCUS INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | — | $7.5K |
| 2024-07-27 | 皮革染色剂 | ACCESSORY FOCUS INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | — | $296 |
| 2024-07-27 | 组合皮革板材 | ACCESSORY FOCUS INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | — | $1.8K |
| 2024-07-27 | 塑料涂层织物 | ACCESSORY FOCUS INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | — | $5.6K |
| 2024-07-27 | 皮革染色剂 | ACCESSORY FOCUS INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | — | $406 |
| 2024-07-27 | 尼龙单丝纱线 | ACCESSORY FOCUS INTERNATIONAL HOLDINGS LTD | — | $147 |