Chang Da Wood Import & Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 6mm以上杨木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU Gỗ CHANG DA
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.90M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702835284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UUCW4J |
| 成立日期 | 2019-12-04 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1066, tờ bản đồ số 44, Khu Phố Khánh Vân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GỖ CHANG DA |
| 企业英文名称 | CHANG DA WOOD IMPORT AND EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1066, tờ bản đồ số 44, Khu Phố Khánh Vân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0344867485 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440797 | 6mm以上杨木 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940391 | 木制家具零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.90M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chongqing Hongsheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $417.0K | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
| Shenzhen Muhuang Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 7 | $383.7K | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
| Rao Sheng Trade Ltd. | 中国 | 4 | $282.7K | 6mm以上杨木 |
| Shenzhen Youlike Trading Co., Ltd. | 美国 | 5 | $192.1K | 热带木薄板、6mm以上杨木 |
| Cao County Jiusi Woods Co., Ltd. | 中国 | 4 | $190.2K | 其他木制细木工品、其他木制品 |
| Donll Trade Ltd. | 中国 | 2 | $101.8K | 6mm以上杨木、6mm以上木材 |
| Shenzhen LXY Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.7K | 热轧钢窄带、热轧钢扁平材 |
| Heze Aixin Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.1K | 其他木制品、其他木制细木工品 |
| Shandong Ruiyifeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.0K | 热带木薄板、6mm以上杨木 |
| Ganzhou Yimao Jinghong E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.1K | 6mm以上杨木 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 6mm以上杨木 | SHENZHEN YOULIKE TRADING CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-02-09 | 6mm以上杨木 | SHENZHEN YOULIKE TRADING CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-02-09 | 6mm以上杨木 | SHENZHEN YOULIKE TRADING CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-02-09 | 6mm以上杨木 | SHENZHEN YOULIKE TRADING CO LTD | 中国 | $15.1K |
| 2026-02-09 | 6mm以上杨木 | SHENZHEN YOULIKE TRADING CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-01-28 | 6mm以上杨木 | SHENZHEN YOULIKE TRADING CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-01-28 | 6mm以上杨木 | SHENZHEN YOULIKE TRADING CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-01-28 | 6mm以上杨木 | SHENZHEN YOULIKE TRADING CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-01-26 | 其他木制细木工品 | DONGMING COUNTY BREEZE WOOD INDUSTRY CO., LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-01-05 | 其他木制细木工品 | HEZE AIXIN NATIVE PRODUCE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.0K |