KNDESIGN TRADING SERVICE CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XâY DựNG KNDESIGN
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$167.8K
出口金额
—
最近进口
2026-01-31
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313560994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51WX6E7 |
| 成立日期 | 2015-12-03 |
| 联系地址 | Số 274/7 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG KNDESIGN |
| 企业英文名称 | KNDESIGN TRADING SERVICE CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84909830556 |
| 邮箱 | nguyenhoangquy1984@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 847170 | 存储单元 |
| 852351 | 固态存储设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $167.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH ALWAYS | 越南 | 15 | $65.4K | 自行车车架零件、铝合金管 |
| ALWAYS CO LTD | 越南 | 15 | $64.5K | 其他自行车零件、自行车车架零件 |
| EIDAI KAKO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $10.0K | 其他纸制品、人造机织地毯 |
| CONG TY TNHH EIDAI KAKO (VIETNAM) | 越南 | 2 | $10.0K | 机织绒布、其他纸制品 |
| STRONGMAN CO LTD | 越南 | 1 | $9.0K | 自粘纸板、自粘塑料卷 |
| CONG TY TNHH STRONGMAN | 越南 | 1 | $9.0K | 其他纸制品、苯乙烯泡沫塑料板 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 其他电视摄像机 | EIDAI KAKO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $240 |
| 2026-01-31 | 通信设备 | CONG TY TNHH EIDAI KAKO (VIETNAM) | 越南 | $144 |
| 2026-01-31 | 通信设备 | CONG TY TNHH EIDAI KAKO (VIETNAM) | 越南 | $209 |
| 2026-01-31 | 绝缘电线 | EIDAI KAKO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $178 |
| 2026-01-31 | 人造香肠肠衣 | CONG TY TNHH EIDAI KAKO (VIETNAM) | 越南 | $373 |
| 2026-01-31 | 非磁带视频设备 | EIDAI KAKO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $252 |
| 2026-01-31 | 非磁带视频设备 | CONG TY TNHH EIDAI KAKO (VIETNAM) | 越南 | $53 |
| 2026-01-31 | 通信设备 | EIDAI KAKO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-01-31 | 1000伏以下保险丝 | EIDAI KAKO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-01-31 | 人造香肠肠衣 | EIDAI KAKO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $373 |