Minh Quang Import Export Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MINH QUANG

5
进口笔数
5
出口笔数
$54.6K
进口金额
$54.8K
出口金额
2023-05-08
最近进口
2023-05-09
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

工商档案

企业注册号2700924917
企查查编码QVN2NBGF92
成立日期2021-02-03
联系地址Xóm Thượng, Xã Yên Từ, Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MINH QUANG
企业英文名称MINH QUANG IMPORT EXPORT SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xóm Thượng, Xã Yên Từ, Ninh Bình
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84968044396
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
840999柴油机零件
842129液体过滤机械
848490垫片套装
730799其他钢铁管件
731824非螺纹钢销
732090其他钢弹簧
848140安全阀
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
840999柴油机零件
842129液体过滤机械
848490垫片套装
730799其他钢铁管件
731824非螺纹钢销
732090其他钢弹簧
848140安全阀
848180阀门龙头

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2$20.4K
日本2$13.6K
荷兰2$12.0K
中国1$6.5K
法国1$1.7K
英国1$154
希腊1$132
意大利1$21

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚4$48.2K
越南1$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Assfor Logistics S.A.比利时2$35.6K非泡沫橡胶密封件、液体过滤机械
Fuji Trading Co., Ltd.日本1$10.5K镀锌钢板、非泡沫橡胶密封件
RMS Marine Service Co., Ltd.中国1$6.5K柴油机零件、其他钢铁制品
Rms Marine Service B.V.荷兰1$2.0K非乙烯塑料袋、火花点火发动机零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V AquaHaha马来西亚1$27.9K塑料管件、其他橡胶带
V Bulk Manara马来西亚2$18.4K非泡沫橡胶密封件、非螺纹钢销
V Aston越南1$6.5K其他钢铁制品、柴油机零件
V Springfield马来西亚1$2.0K家用炊具、其他半导体介质

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-08柴油机零件RMS MARINE SERVICE CO LTD中国$145
2023-05-08其他钢铁制品RMS MARINE SERVICE CO LTD中国$1.7K
2023-05-08柴油机零件RMS MARINE SERVICE CO LTD中国$1.2K
2023-05-08柴油机零件RMS MARINE SERVICE CO LTD中国$3.5K
2023-03-11其他泵和提升机Assfor Logistics S.A.荷兰$1.1K
2023-03-11非泡沫橡胶密封件Assfor Logistics S.A.德国$134
2023-03-11非泡沫橡胶密封件Assfor Logistics S.A.德国$209
2023-03-11柴油机零件Assfor Logistics S.A.德国$524
2023-03-11垫片套装Assfor Logistics S.A.德国$850
2023-03-11滚珠轴承Assfor Logistics S.A.德国$171

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-05-09其他钢铁制品V ASTON越南$1.7K
2023-05-09柴油机零件V ASTON越南$145
2023-05-09柴油机零件V ASTON越南$3.5K
2023-05-09柴油机零件V ASTON越南$1.2K
2023-03-11压力测量仪V AQUAHAHA马来西亚$308
2023-03-11电磁装置V AQUAHAHA马来西亚$592
2023-03-11非泡沫橡胶密封件V AQUAHAHA马来西亚$209
2023-03-11滚珠轴承V AQUAHAHA马来西亚$239
2023-03-11压力测量仪V AQUAHAHA马来西亚$61
2023-03-11垫片套装V AQUAHAHA马来西亚$850

相关企业 · 同类产品

Minh Quang Import Export Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →