LIFESAF CO LTD
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LIFESAF
2
进口笔数
64
出口笔数
$2.0K
进口金额
$45.8K
出口金额
2024-11-07
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314998438 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBUAM76A |
| 成立日期 | 2018-04-18 |
| 联系地址 | 49 Đường DN10, KDC An Sương, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIFESAF |
| 企业英文名称 | LIFESAF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 149/120 đường Tân Thới Nhất 17, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84899483958 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 850710 | 铅酸启动电池 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $45.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU BEIAN LOCK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $2.0K | 其他金属锁、贱金属挂锁 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | 20 | $16.2K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| ICHIHIRO VIET NAM CO LTD | 越南 | 20 | $12.1K | 印刷标签、非织造标签 |
| FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | 14 | $10.6K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 2 | $3.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH GIVEN IMAGING VIETNAM | 越南 | 4 | $1.7K | 带接头绝缘电线、瓦楞纸箱 |
| GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD | 越南 | 4 | $1.7K | 其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-07 | 其他金属锁 | GUANGZHOU BEIAN LOCK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2024-11-07 | 其他金属锁 | GUANGZHOU BEIAN LOCK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-11-07 | 其他金属锁 | GUANGZHOU BEIAN LOCK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-11-07 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU BEIAN LOCK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $87 |
| 2024-11-07 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU BEIAN LOCK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $44 |
| 2024-11-07 | 贱金属挂锁 | GUANGZHOU BEIAN LOCK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $77 |
| 2024-11-07 | 其他金属锁 | GUANGZHOU BEIAN LOCK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $21 |
| 2024-08-02 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU BEIAN LOCK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18 |
| 2024-08-02 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU BEIAN LOCK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $41 |
| 2024-08-02 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU BEIAN LOCK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16 |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 硫化橡胶服装 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-04-23 | 硫化橡胶服装 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-04-23 | 其他家用电动热器 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $347 |
| 2026-04-23 | 其他家用电动热器 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $347 |
| 2026-04-22 | 硫化橡胶服装 | FOXLINK VIETNAM CO LTD | 越南 | $217 |
| 2026-04-22 | 安全帽 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $293 |
| 2026-04-22 | 毡呢无纺服装 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-22 | 安全帽 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $293 |
| 2026-04-22 | 毡呢无纺服装 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $260 |