LIFESAF CO LTD

越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LIFESAF

2
进口笔数
64
出口笔数
$2.0K
进口金额
$45.8K
出口金额
2024-11-07
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $726 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $804 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $704 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $292 · 1 笔出口 $468 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $350 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $671 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $726 · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $804 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2024-08进口 $1.7K · 1 笔出口 $704 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $292 · 1 笔出口 $468 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $350 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $671 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 9 笔

工商档案

企业注册号0314998438
企查查编码QVNBUAM76A
成立日期2018-04-18
联系地址49 Đường DN10, KDC An Sương, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LIFESAF
企业英文名称LIFESAF COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址149/120 đường Tân Thới Nhất 17, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84899483958
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
830110贱金属挂锁
830140其他金属锁
392690其他塑料制品
420299其他纤维纸板容器

出口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
392690其他塑料制品
630710清洁用布
401699其他硫化橡胶制品
621010毡呢无纺服装
630790其他纺织制品
830110贱金属挂锁
850710铅酸启动电池
850720铅酸蓄电池
851679其他家用电动热器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南64$45.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GUANGZHOU BEIAN LOCK TECHNOLOGY CO LTD中国2$2.0K其他金属锁、贱金属挂锁

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南20$16.2K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
ICHIHIRO VIET NAM CO LTD越南20$12.1K印刷标签、非织造标签
FOXLINK VIETNAM CO LTD越南14$10.6K其他电子IC、多层陶瓷电容
AVC TECHNOLOGY (VIETNAM) CO LTD越南2$3.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH GIVEN IMAGING VIETNAM越南4$1.7K带接头绝缘电线、瓦楞纸箱
GIVEN IMAGING VIETNAM CO LTD越南4$1.7K其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-07其他金属锁GUANGZHOU BEIAN LOCK TECHNOLOGY CO LTD中国$8
2024-11-07其他金属锁GUANGZHOU BEIAN LOCK TECHNOLOGY CO LTD中国$5
2024-11-07其他金属锁GUANGZHOU BEIAN LOCK TECHNOLOGY CO LTD中国$50
2024-11-07其他钢铁制品GUANGZHOU BEIAN LOCK TECHNOLOGY CO LTD中国$87
2024-11-07其他钢铁制品GUANGZHOU BEIAN LOCK TECHNOLOGY CO LTD中国$44
2024-11-07贱金属挂锁GUANGZHOU BEIAN LOCK TECHNOLOGY CO LTD中国$77
2024-11-07其他金属锁GUANGZHOU BEIAN LOCK TECHNOLOGY CO LTD中国$21
2024-08-02其他钢铁制品GUANGZHOU BEIAN LOCK TECHNOLOGY CO LTD中国$18
2024-08-02其他钢铁制品GUANGZHOU BEIAN LOCK TECHNOLOGY CO LTD中国$41
2024-08-02其他塑料制品GUANGZHOU BEIAN LOCK TECHNOLOGY CO LTD中国$16

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23硫化橡胶服装FOXLINK VIETNAM CO LTD越南$217
2026-04-23硫化橡胶服装FOXLINK VIETNAM CO LTD越南$217
2026-04-23其他家用电动热器FOXLINK VIETNAM CO LTD越南$347
2026-04-23其他家用电动热器FOXLINK VIETNAM CO LTD越南$347
2026-04-22硫化橡胶服装FOXLINK VIETNAM CO LTD越南$217
2026-04-22安全帽KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$293
2026-04-22毡呢无纺服装KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$61
2026-04-22安全帽KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$293
2026-04-22毡呢无纺服装KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$61
2026-04-21其他塑料制品KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$260

相关企业 · 同类产品

LIFESAF CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →