Tan An Import-Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 混合调味料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK TâN AN

5
进口笔数
16
出口笔数
$264.8K
进口金额
$197.1K
出口金额
2023-10-26
最近进口
2024-07-17
最近出口
2
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $264.8K20212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $264.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520212022202320242021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $264.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0202094071
企查查编码QVN39YFPWQ
成立日期2021-03-29
联系地址30/320 Lê Lai, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK TÂN AN
企业英文名称TAN AN XNK LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址30/320 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84939668436
邮箱nguyentan1213hp@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020329其他冷冻猪肉

出口

HS 编码产品
210390混合调味料
190219未煮意面
0902103公斤内绿茶
190230制备面食
190590其他食品制剂
220210调味甜水
090961未碾磨香料籽
190120烘焙混合料面团
071339其他干豆类蔬菜
200190醋制蔬菜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国3$143.3K
巴西2$121.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$56.8K
韩国2$53.6K
中国香港5$53.0K
英国4$16.3K
中国1$13.1K
法国1$4.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG德国3$143.3K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
International Food Connectors B.V.巴西2$121.5K其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VIET KWONG BUSINESS DEVELOPMENT CO中国香港5$53.0K制备面食、混合调味料
Viet Kwong Business Development Co., Ltd.越南3$48.0K混合调味料、制备面食
Sutgeomdaengi韩国1$27.1K其他木炭
Daedo International韩国1$26.5K其他木炭
St Martins House Ltd英国4$16.3K其他水泥制品、其他瓷制品
Rongcheng County Hua Hui Technology Co., Ltd.中国1$13.1K乙烯聚合物塑料
Mr. Ed Bentham越南1$5.8K其他水泥制品、其他瓷制品
Pham Quang Duy法国1$4.2K塑料餐具、其他钢铁结构体
Pham Quang Duy越南1$2.9K编织用竹、竹编产品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-26冷冻猪杂TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG德国$47.5K
2023-10-25冷冻猪杂TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO.KG德国$47.9K
2023-10-24冷冻猪杂TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO.KG德国$47.9K
2023-10-05其他冷冻猪肉INTERNATIONAL FOOD CONNECTORS B V巴西$60.8K
2023-10-04其他冷冻猪肉INTERNATIONAL FOOD CONNECTORS B V巴西$60.8K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-17其他水泥制品MR ED BENTHAM英国$2.8K
2024-07-17其他水泥制品MR ED BENTHAM英国$200
2024-07-17其他水泥制品MR ED BENTHAM英国$1.5K
2024-07-17其他水泥制品MR ED BENTHAM英国$180
2024-07-17其他水泥制品St Martins House Ltd英国$1.5K
2024-07-17其他水泥制品MR ED BENTHAM英国$2.4K
2024-03-26其他瓷制品MR ED BENTHAM英国$599
2024-03-26其他瓷制品MR ED BENTHAM英国$473
2024-03-26其他瓷制品MR ED BENTHAM英国$315
2024-03-26其他瓷制品St Martins House Ltd英国$378

相关企业 · 同类产品

Tan An Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →