Tan An Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TâN AN
5
进口笔数
16
出口笔数
$264.8K
进口金额
$197.1K
出口金额
2023-10-26
最近进口
2024-07-17
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202094071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN39YFPWQ |
| 成立日期 | 2021-03-29 |
| 联系地址 | 30/320 Lê Lai, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TÂN AN |
| 企业英文名称 | TAN AN XNK LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 30/320 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84939668436 |
| 邮箱 | nguyentan1213hp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 190120 | 烘焙混合料面团 |
| 071339 | 其他干豆类蔬菜 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $143.3K |
| 巴西 | 2 | $121.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $56.8K |
| 韩国 | 2 | $53.6K |
| 中国香港 | 5 | $53.0K |
| 英国 | 4 | $16.3K |
| 中国 | 1 | $13.1K |
| 法国 | 1 | $4.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $143.3K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| International Food Connectors B.V. | 巴西 | 2 | $121.5K | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET KWONG BUSINESS DEVELOPMENT CO | 中国香港 | 5 | $53.0K | 制备面食、混合调味料 |
| Viet Kwong Business Development Co., Ltd. | 越南 | 3 | $48.0K | 混合调味料、制备面食 |
| Sutgeomdaengi | 韩国 | 1 | $27.1K | 其他木炭 |
| Daedo International | 韩国 | 1 | $26.5K | 其他木炭 |
| St Martins House Ltd | 英国 | 4 | $16.3K | 其他水泥制品、其他瓷制品 |
| Rongcheng County Hua Hui Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 乙烯聚合物塑料 |
| Mr. Ed Bentham | 越南 | 1 | $5.8K | 其他水泥制品、其他瓷制品 |
| Pham Quang Duy | 法国 | 1 | $4.2K | 塑料餐具、其他钢铁结构体 |
| Pham Quang Duy | 越南 | 1 | $2.9K | 编织用竹、竹编产品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-26 | 冷冻猪杂 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO KG | 德国 | $47.5K |
| 2023-10-25 | 冷冻猪杂 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO.KG | 德国 | $47.9K |
| 2023-10-24 | 冷冻猪杂 | TONNIES LEBENSMITTEL GMBH & CO.KG | 德国 | $47.9K |
| 2023-10-05 | 其他冷冻猪肉 | INTERNATIONAL FOOD CONNECTORS B V | 巴西 | $60.8K |
| 2023-10-04 | 其他冷冻猪肉 | INTERNATIONAL FOOD CONNECTORS B V | 巴西 | $60.8K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-17 | 其他水泥制品 | MR ED BENTHAM | 英国 | $2.8K |
| 2024-07-17 | 其他水泥制品 | MR ED BENTHAM | 英国 | $200 |
| 2024-07-17 | 其他水泥制品 | MR ED BENTHAM | 英国 | $1.5K |
| 2024-07-17 | 其他水泥制品 | MR ED BENTHAM | 英国 | $180 |
| 2024-07-17 | 其他水泥制品 | St Martins House Ltd | 英国 | $1.5K |
| 2024-07-17 | 其他水泥制品 | MR ED BENTHAM | 英国 | $2.4K |
| 2024-03-26 | 其他瓷制品 | MR ED BENTHAM | 英国 | $599 |
| 2024-03-26 | 其他瓷制品 | MR ED BENTHAM | 英国 | $473 |
| 2024-03-26 | 其他瓷制品 | MR ED BENTHAM | 英国 | $315 |
| 2024-03-26 | 其他瓷制品 | St Martins House Ltd | 英国 | $378 |