PMK Food Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 729 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THựC PHẩM PMK
729
进口笔数
0
出口笔数
$33.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-31
最近进口
—
最近出口
82
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317337468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YE1MC7 |
| 成立日期 | 2022-06-10 |
| 联系地址 | Tầng 3, Khu A, Tòa nhà Indochina Park Tower, Số 04 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THỰC PHẨM PMK |
| 企业英文名称 | PMK FOOD IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Khu A, Tòa nhà Indochina Park Tower, Số 04 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84385306649 |
| 邮箱 | xnk.pmk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 292 | $9.08M |
| 波兰 | 153 | $8.07M |
| 巴西 | 75 | $6.20M |
| 美国 | 83 | $3.01M |
| 俄罗斯 | 35 | $2.77M |
| 荷兰 | 24 | $1.20M |
| 中国 | 16 | $826.5K |
| 西班牙 | 22 | $808.0K |
| 印度 | 7 | $651.9K |
| 秘鲁 | 4 | $267.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 282 | $8.88M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Wipasz S.A. | 波兰 | 47 | $2.97M | 冷冻鸡肉块 |
| BRF S.A. | 巴西 | 24 | $2.06M | 冷冻鸡肉块、其他冷冻猪肉 |
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 40 | $1.97M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Sure Good Foods Ltd. | 加拿大 | 22 | $1.81M | 其他冷冻猪肉、冷冻鸡肉块 |
| Noridane Foods AS | 波兰 | 26 | $1.49M | 冷冻鸡肉块、206490 |
| Intervision Foods | 美国 | 20 | $807.4K | 冷冻鸡肉块、207140 |
| Mountaire Farms, Inc. | 美国 | 16 | $580.4K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
| Globex International Inc | 美国 | 13 | $535.4K | 冷冻鸡肉块、207140 |
| Interra International LLC | 美国 | 13 | $443.6K | 207149、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 729)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 加工墨鱼鱿鱼 | Forever Unico Foods Co., Ltd. | 中国 | $52.4K |
| 2026-07-31 | 加工墨鱼鱿鱼 | Forever Unico Foods Co., Ltd. | 中国 | $52.4K |
| 2026-07-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | Forever Unico Foods Co., Ltd. | 中国 | $61.8K |
| 2026-07-29 | 冻墨鱼鱿鱼 | Forever Unico Foods Co., Ltd. | 中国 | $61.8K |
| 2026-07-29 | 其他冷冻猪肉 | Seara Meat B.V. | 巴西 | $90.4K |
| 2026-07-29 | 冷冻猪杂 | Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | $24.3K |
| 2026-07-27 | 冷冻鸡肉块 | Interra International LLC | 美国 | $31.3K |
| 2026-07-27 | 冷冻鸡肉块 | Interra International LLC | 美国 | $31.7K |
| 2026-07-25 | 冷冻猪杂 | Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | $22.7K |
| 2026-07-25 | 冷冻猪杂 | Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | $25.9K |