LINH NGOC TRADING INVESTMENT JOINT STOCK CO LTD
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI LINH NGọC
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$7.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107810247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1J5QXNJ |
| 成立日期 | 2017-04-26 |
| 联系地址 | số 19 ngách 97/17 phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI LINH NGỌC |
| 企业英文名称 | LINH NGOC TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số 19 ngõ 131 phố Chu Huy Mân, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84983120043 |
| 邮箱 | linhngocvn.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | 越南 | 1 | $3.8K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | 2 | $3.5K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | — | $1.2K |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | — | $60 |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | — | $553 |
| 2026-04-13 | 非轻质石油 | BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD | — | $2.0K |
| 2026-04-02 | 非轻质石油 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $128 |
| 2026-04-02 | 非轻质石油 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-02 | 非轻质石油 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-03 | 非轻质石油 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-03-03 | 非轻质石油 | BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD | 越南 | $319 |