Decor Planters Ltd.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DéCOR PLANTERS
0
进口笔数
46
出口笔数
$0
进口金额
$477.8K
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703156221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC15BVKA |
| 成立日期 | 2023-09-22 |
| 联系地址 | Số 18, Đường Võ Thị Sáu, Tổ 3, KP. Khánh Long, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DÉCOR PLANTERS |
| 企业英文名称 | DÉCOR PLANTERS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, Đường Võ Thị Sáu, Tổ 3, KP. Khánh Long, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84925609666 |
| 邮箱 | 4decorplanters@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 44 | $448.3K |
| 法国 | 2 | $29.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AT HOME PROCUREMENT LLC | 美国 | 8 | $176.9K | 其他寝具、其他木家具 |
| LUTUS POTTERY LLC | 美国 | 14 | $115.2K | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| Direct Global Trade Corp | 美国 | 5 | $92.3K | 其他塑料制品、其他木家具 |
| Direct Global Trade Corp | 美国 | 5 | $63.8K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Crazy Precio | 法国 | 1 | $16.1K | 其他陶瓷制品、其他塑料制品 |
| Crazy Precio | 法国 | 1 | $13.5K | 其他塑料制品、其他陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | DIRECT GLOBAL TRADE CORP | 美国 | $0 |
| 2026-07-10 | POLYSTONE PLANTER | D & W SILKS INC | 美国 | $0 |
| 2026-07-10 | POLYSTONE PLANTER | D & W SILKS INC | 美国 | $0 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | DIRECT GLOBAL TRADE CORP | 美国 | $0 |
| 2026-04-25 | 其他塑料制品 | DIRECT GLOBAL TRADE CORP | 美国 | $0 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DIRECT GLOBAL TRADE CORP | 美国 | $202 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DIRECT GLOBAL TRADE CORP | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DIRECT GLOBAL TRADE CORP | 美国 | $120 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DIRECT GLOBAL TRADE CORP | 美国 | $120 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | DIRECT GLOBAL TRADE CORP | 美国 | $0 |