MC Holdings Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他粘合剂≤1kg
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SạCH MCC
13
进口笔数
6
出口笔数
$145.7K
进口金额
$7.6K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2024-11-26
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104710854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ9DMR7S |
| 成立日期 | 2010-05-31 |
| 联系地址 | Lô CN-2 Khu Công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SẠCH MCC |
| 企业英文名称 | MCC CLEAN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN-2 Khu Công nghiệp Phú Nghĩa, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1072 - Sản xuất đường 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84965310510 |
| 邮箱 | info@mcc.vn |
| 传真 | +842432010287 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 760720 | 衬背铝箔 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482320 | 滤纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841470 | 生物安全柜 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $136.2K |
| 意大利 | 1 | $5.0K |
| 日本 | 1 | $3.4K |
| 德国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dalian Huagong Innovation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.2K | 其他粘合剂≤1kg、液压气压阀门 |
| Chongqing Zaisheng Technology Corp., Ltd. | 中国 | 2 | $28.8K | 其他玻璃纤维、蓄电池零件 |
| Bengbu Leitai Filter Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.4K | 纺织物处理机、纸容器制造机 |
| Guangzhou RT Air Filtech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.9K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| HONGKONG ZHUOWEI PURIFY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $13.1K | 气体过滤机械、其他工业用纺织品 |
| Xiamen R&J Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 人造纤维无纺布、其他工业用纺织品 |
| Jurado S.r.l.s. | 意大利 | 1 | $5.0K | 非旋转气动手工具、手工工具零件 |
| Sunwizz Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.4K | 铝制结构体、金属建筑配件 |
| Binnova Microfiltration GmbH | 德国 | 1 | $1.2K | 化学粘合玻纤布、其他玻璃纤维 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Noble Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.3K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-26 | 铝制结构体 | Sunwizz Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-02-26 | 铝制结构体 | Sunwizz Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2025-12-03 | 其他玻璃纤维 | CHONGQING ZAISHENG TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $227 |
| 2025-12-03 | 其他工业用纺织品 | CHONGQING ZAISHENG TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $88 |
| 2025-12-03 | 其他工业用纺织品 | CHONGQING ZAISHENG TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $105 |
| 2025-12-03 | 其他工业用纺织品 | CHONGQING ZAISHENG TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-12-03 | 其他玻璃纤维 | CHONGQING ZAISHENG TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-12-03 | 其他玻璃纤维 | CHONGQING ZAISHENG TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $916 |
| 2025-12-03 | 其他玻璃纤维 | CHONGQING ZAISHENG TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-03 | 其他工业用纺织品 | CHONGQING ZAISHENG TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $113 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 气体过滤机械 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $25 |
| 2024-11-26 | 气体过滤机械 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $590 |
| 2024-11-26 | 气体过滤机械 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $117 |
| 2024-11-26 | 气体过滤机械 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $120 |
| 2024-03-20 | 生物安全柜 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2023-10-26 | 气体过滤机械 | CONG TY TNHH DIEN TU NOBLE VIET NAM | 越南 | $733 |
| 2023-09-20 | 其他风扇 | CONG TY TNHH DIEN TU NOBLE VIET NAM | 越南 | $454 |
| 2023-09-20 | 钢铁管线管 | CONG TY TNHH DIEN TU NOBLE VIET NAM | 越南 | $267 |
| 2023-09-20 | 钢铁管线管 | CONG TY TNHH DIEN TU NOBLE VIET NAM | 越南 | $31 |
| 2023-09-20 | 钢铁管线管 | CONG TY TNHH DIEN TU NOBLE VIET NAM | 越南 | $158 |