Dai Phat Services & Packaging Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Bao Bì Và Dịch Vụ Đại Phát
0
进口笔数
104
出口笔数
$0
进口金额
$608.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106658342 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9Q9332 |
| 成立日期 | 2014-10-06 |
| 联系地址 | Khu 1, Xã Đại Thịnh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ VÀ DỊCH VỤ ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT SERVICES AND PACKAGING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 1, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84973078785 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 441520 | 木托盘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 104 | $608.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yan Tin Electronic Technologies (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 39 | $384.2K | 塑料卷轴、黑白宽幅胶片 |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 52 | $216.1K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| 3E Vietnam Electronic Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $7.1K | 其他纸制品、其他塑料制品 |
| Nidec Chaun Choung Vietnam Corporation | 越南 | 3 | $1.2K | 其他铜制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | YAN TIN ELECTRONIC TECHNOLOGIES (VIET NAM) LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | YAN TIN ELECTRONIC TECHNOLOGIES (VIET NAM) LTD | 越南 | $588 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | YAN TIN ELECTRONIC TECHNOLOGIES (VIET NAM) LTD | 越南 | $784 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | YAN TIN ELECTRONIC TECHNOLOGIES (VIET NAM) LTD | 越南 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | YAN TIN ELECTRONIC TECHNOLOGIES (VIET NAM) LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | YAN TIN ELECTRONIC TECHNOLOGIES (VIET NAM) LTD | 越南 | $335 |
| 2026-04-15 | 其他纸制品 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $781 |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-15 | 其他纸制品 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | ANNEX ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $238 |