MINH GIA TRADING & DEVELOPMENT INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 未梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN Và THươNG MạI MINH GIA
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$524.3K
出口金额
—
最近进口
2024-10-02
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317763321 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1X27MX |
| 成立日期 | 2023-03-31 |
| 联系地址 | 46, Đường S9, Phường Bình Hưng Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN VÀ THƯƠNG MẠI MINH GIA |
| 企业英文名称 | MINH GIA INVESTMENT DEVELOPMENT AND TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 46, Đường S9, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84888792062 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520611 | 未梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 孟加拉国 | 4 | $278.4K |
| 越南 | 2 | $134.8K |
| 中国台湾 | 1 | $76.8K |
| 马来西亚 | 1 | $34.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOORAIN HTF LTD | 孟加拉国 | 4 | $278.4K | 未梳棉纱、服装零件 |
| HOORAIN HTF LTD | 越南 | 1 | $90.7K | 未梳棉纱 |
| GATHER SHINE LTD | 中国台湾 | 1 | $76.8K | 精梳棉纱、聚酯长丝纱 |
| KAM INTERNATIONAL | 巴基斯坦 | 1 | $44.2K | 未梳棉纱、拉链零件 |
| OCEANIC FABRIC MILL SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $34.3K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 未梳棉纱 | OCEANIC FABRIC MILL SDN BHD | 马来西亚 | $34.3K |
| 2024-06-28 | 精梳棉纱 | GATHER SHINE LTD | 中国台湾 | $76.8K |
| 2024-06-24 | 未梳棉纱 | KAM INTERNATIONAL | 越南 | $44.2K |
| 2024-06-13 | 未梳棉纱 | HOORAIN HTF LTD | 越南 | $90.7K |
| 2024-06-04 | 未梳棉纱 | HOORAIN HTF LTD | 孟加拉国 | $90.7K |
| 2024-05-22 | 未梳棉纱 | HOORAIN HTF LTD | 孟加拉国 | $44.6K |
| 2024-02-26 | 未梳棉纱 | HOORAIN HTF LTD | 孟加拉国 | $80.2K |
| 2024-02-06 | 未梳棉纱 | HOORAIN HTF LTD | 孟加拉国 | $62.9K |