Blue Jean Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 106 笔 · 主营 女式棉裤

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BLUE JEAN

85
进口笔数
106
出口笔数
$1.76M
进口金额
$2.87M
出口金额
2026-04-18
最近进口
2026-03-28
最近出口
48
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $211.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.7K · 1 笔出口 $152.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 2 笔2023-11进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58 · 1 笔出口 $45.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2024-02进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-04进口 $73.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.2K · 4 笔出口 $35.7K · 2 笔2024-06进口 $75.9K · 6 笔出口 $57.3K · 7 笔2024-07进口 $39.4K · 3 笔出口 $169.2K · 6 笔2024-08进口 $40.0K · 6 笔出口 $117.0K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 3 笔2024-10进口 $27.5K · 3 笔出口 $107.9K · 13 笔2024-11进口 $47.4K · 4 笔出口 $76.3K · 6 笔2024-12进口 $12.4K · 2 笔出口 $75.4K · 4 笔2025-01进口 $76.3K · 4 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-02进口 $15.3K · 1 笔出口 $52.6K · 2 笔2025-03进口 $211.8K · 2 笔出口 $24.6K · 4 笔2025-04进口 $24.3K · 3 笔出口 $117.1K · 4 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $105.5K · 3 笔2025-06进口 $33.0K · 2 笔出口 $191.8K · 5 笔2025-07进口 $95.0K · 3 笔出口 $182.5K · 4 笔2025-08进口 $111.8K · 3 笔出口 $178.1K · 4 笔2025-09进口 $32.0K · 1 笔出口 $117.3K · 2 笔2025-10进口 $29.6K · 1 笔出口 $62.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 2 笔2025-12进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.8K · 2 笔出口 $55.0K · 1 笔2026-02进口 $78.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 1 笔2026-04进口 $80.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.7K · 1 笔出口 $152.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 2 笔2023-11进口 $16.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $58 · 1 笔出口 $45.1K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 1 笔2024-02进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.4K · 1 笔出口 $14.5K · 1 笔2024-04进口 $73.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.2K · 4 笔出口 $35.7K · 2 笔2024-06进口 $75.9K · 6 笔出口 $57.3K · 7 笔2024-07进口 $39.4K · 3 笔出口 $169.2K · 6 笔2024-08进口 $40.0K · 6 笔出口 $117.0K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.3K · 3 笔2024-10进口 $27.5K · 3 笔出口 $107.9K · 13 笔2024-11进口 $47.4K · 4 笔出口 $76.3K · 6 笔2024-12进口 $12.4K · 2 笔出口 $75.4K · 4 笔2025-01进口 $76.3K · 4 笔出口 $13.5K · 2 笔2025-02进口 $15.3K · 1 笔出口 $52.6K · 2 笔2025-03进口 $211.8K · 2 笔出口 $24.6K · 4 笔2025-04进口 $24.3K · 3 笔出口 $117.1K · 4 笔2025-05进口 $1.1K · 1 笔出口 $105.5K · 3 笔2025-06进口 $33.0K · 2 笔出口 $191.8K · 5 笔2025-07进口 $95.0K · 3 笔出口 $182.5K · 4 笔2025-08进口 $111.8K · 3 笔出口 $178.1K · 4 笔2025-09进口 $32.0K · 1 笔出口 $117.3K · 2 笔2025-10进口 $29.6K · 1 笔出口 $62.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 2 笔2025-12进口 $38.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $68.8K · 2 笔出口 $55.0K · 1 笔2026-02进口 $78.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.1K · 1 笔2026-04进口 $80.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2803035187
企查查编码QVNGQ586QV
成立日期2022-07-28
联系地址Quốc lộ 1A, thôn Thịnh Hùng, Phường Quảng Thịnh, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BLUE JEAN
企业英文名称BLUE JEAN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Quốc lộ 1A, thôn Thịnh Hùng, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
电话+84976742832
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520942彩色牛仔布
540752染色聚酯布
482110印刷标签
521142200克以上牛仔布
540769聚酯机织物
960622金属纽扣
521132棉混纺斜纹布
580790非织造标签
621710其他服装配件
830820管状/分叉铆钉

出口

HS 编码产品
620462女式棉裤
620342男棉裤
620640女式化纤衬衫
620463女式化纤裤
620530男式纤维衬衫
620343男式化纤裤
620452棉制女裙
420292其他塑纺箱盒
600410弹性针织布
621143女式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$929.7K
韩国12$416.8K
越南23$410.0K
印度3$2.4K
泰国2$40

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国78$2.46M
美国20$316.7K
越南5$89.6K
智利3$9.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bebeco Ltd.中国4$164.0K彩色牛仔布、200克以上牛仔布
Weiqiao Textile Co., Ltd.中国5$140.7K精梳棉纱、精梳棉纱
By Bebe Co., Ltd.韩国3$131.7K金属纽扣、印刷标签
Shandong Weiqiao Textile Technology Co., Ltd.中国4$126.8K精梳棉纱、精梳棉纱
BY BEBE Co., Ltd.越南6$125.6K彩色牛仔布、未漂白棉斜纹布
Doo Young Vina Co., Ltd.越南4$51.4K棉质染色斜纹布(>200g/m²)、未漂白棉斜纹布
Shaoxing Minghua Textile Co., Ltd.中国3$45.6K弹性针织布、其他拉链
Monopoly Textile Inc.中国4$28.1K染色聚酯布、染色合成针织布
CS Inc. Corp.中国4$25.2K聚酯机织物、彩色牛仔布
IJ Co., Ltd.韩国4$2.9K印刷标签、机织标签

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
By Bebe Co., Ltd.韩国6$587.1K彩色牛仔布、其他塑纺箱盒
BY BEBE韩国8$509.2K女式棉裤
IJ Co., Ltd.韩国18$447.0K男棉裤、女式棉裤
Ludia Group Inc.美国15$251.4K女式化纤服装、女式化纤衬衫
Hori Co., Ltd.韩国4$192.8K女式棉裤、未漂白棉斜纹布
CD Union Co., Ltd.越南5$117.8K未漂白棉斜纹布、200克以上棉布
SJ Corp. Corporation韩国18$111.7K植物纺织纤维、保藏虾制品
Vincent韩国6$55.2K男棉裤、女式化纤裤
JALYM Co., Ltd.韩国3$44.7K男棉裤、其他纺织夹克
Ludia Group Inc.越南4$42.7K塑料纽扣、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18彩色牛仔布LANXI YONGXIN WEAVE CO., LTD韩国$40.2K
2026-04-18彩色牛仔布LANXI YONGXIN WEAVE CO., LTD韩国$40.2K
2026-02-09200克以上牛仔布By Bebe Co., Ltd.韩国$23.3K
2026-02-09彩色牛仔布By Bebe Co., Ltd.韩国$14.5K
2026-02-09其他服装配件By Bebe Co., Ltd.韩国$96
2026-02-09其他服装配件By Bebe Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-02-09金属纽扣By Bebe Co., Ltd.韩国$22.4K
2026-02-09管状/分叉铆钉By Bebe Co., Ltd.韩国$15.8K
2026-01-21200克以上牛仔布BY BEBECO., LTD韩国$29.1K
2026-01-06金属纽扣By Bebe Co., Ltd.韩国$4.2K

出口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-28女式棉裤CS INC CORP韩国$12.3K
2026-03-28女式棉裤CS INC CORP韩国$5.8K
2026-03-28女式棉裤CS INC CORP韩国$5.4K
2026-03-28女式棉裤CS INC CORP韩国$32.5K
2026-01-16女式棉裤BY BEBE韩国$12.1K
2026-01-16女式棉裤BY BEBE韩国$12.0K
2026-01-16女式棉裤BY BEBE韩国$12.5K
2026-01-16女式棉裤BY BEBE韩国$18.4K
2025-11-17女式棉裤BY BEBE韩国$11.5K
2025-11-17女式棉裤BY BEBE韩国$912

相关企业 · 同类产品

Blue Jean Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →