PHO LA EXPORT IMPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 皮革加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHổ LA
16
进口笔数
5
出口笔数
$158.3K
进口金额
$43.2K
出口金额
2023-11-17
最近进口
2023-10-10
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702668393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5F8B1B |
| 成立日期 | 2018-05-28 |
| 联系地址 | Số 651 Đường Sông Thao - Bàu Hàm, Ấp Tân Hoa, Xã Bàu Hàm, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHỔ LA |
| 企业英文名称 | PHO LA EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 651 Đường Sông Thao - Bàu Hàm, Ấp Tân Hoa, Xã Bàu Hàm, Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84933106017 |
| 邮箱 | thangsau321@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 842330 | 称重秤 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $158.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $43.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FENGZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 11 | $97.7K | 通信设备零件、皮革加工机械 |
| WLX INDUSTRY CO LTD | 中国 | 3 | $34.8K | 10mm以上热轧钢板、合金钢半成品 |
| COMBINE UNION CO. LTD | 中国 | 1 | $13.9K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD | 中国 | 1 | $11.9K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WLX INDUSTRY CO LTD | 越南 | 1 | $29.5K | 皮革加工机械 |
| VISTARR SPORTS CO LTD | 越南 | 2 | $9.8K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD | 越南 | 2 | $3.9K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-17 | 阀门龙头 | WLX INDUSTRY CO LTD | 中国 | $18 |
| 2023-11-17 | 切割刀片 | WLX INDUSTRY CO LTD | 中国 | $41 |
| 2023-11-17 | 切割刀片 | WLX INDUSTRY CO LTD | 中国 | $48 |
| 2023-11-17 | 非家用缝纫机 | WLX INDUSTRY CO LTD | 中国 | $82 |
| 2023-11-17 | 其他塑料制品 | WLX INDUSTRY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-11-17 | 剪刀及刀片 | WLX INDUSTRY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2023-11-17 | 切割刀片 | WLX INDUSTRY CO LTD | 中国 | $59 |
| 2023-11-17 | 非家用缝纫机 | WLX INDUSTRY CO LTD | 中国 | $156 |
| 2023-11-17 | 焊接设备 | WLX INDUSTRY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2023-11-17 | 焊接设备 | WLX INDUSTRY CO LTD | 中国 | $8 |