PHO LA EXPORT IMPORT TRADING CO LTD

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 皮革加工机械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHổ LA

16
进口笔数
5
出口笔数
$158.3K
进口金额
$43.2K
出口金额
2023-11-17
最近进口
2023-10-10
最近出口
4
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $29.5K20202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.7K · 2 笔出口 $29.5K · 1 笔2023-11进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420202021202220232020-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $19.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.7K · 2 笔出口 $29.5K · 1 笔2023-11进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702668393
企查查编码QVNY5F8B1B
成立日期2018-05-28
联系地址Số 651 Đường Sông Thao - Bàu Hàm, Ấp Tân Hoa, Xã Bàu Hàm, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHỔ LA
企业英文名称PHO LA EXPORT IMPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 651 Đường Sông Thao - Bàu Hàm, Ấp Tân Hoa, Xã Bàu Hàm, Đồng Nai
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84933106017
邮箱thangsau321@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845380皮革加工机械
960390扫帚刷子
401691硫化橡胶地板
732620钢铁丝制品
820890其他机器刀具
821194切割刀片
845229非家用缝纫机
821300剪刀及刀片
391721乙烯聚合物硬管
680510织物基研磨粉

出口

HS 编码产品
842790非自走式叉车
845130熨烫机
845380皮革加工机械
903289其他自动控制仪
842330称重秤
84238130公斤以下称重机
842382工业称重机30-5000公斤
847989其他功能机器
85011037.5瓦以下电机
850152750W-75kW交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$158.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$43.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FENGZE IMPORT & EXPORT CO LTD中国11$97.7K通信设备零件、皮革加工机械
WLX INDUSTRY CO LTD中国3$34.8K10mm以上热轧钢板、合金钢半成品
COMBINE UNION CO. LTD中国1$13.9K其他木工机床、木材钻孔机
DONGGUAN ZHONG PIN TRADING LTD中国1$11.9K其他塑料制品、软垫木座椅

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WLX INDUSTRY CO LTD越南1$29.5K皮革加工机械
VISTARR SPORTS CO LTD越南2$9.8K瓦楞纸箱、油漆溶剂
POU CHEN VIETNAM ENTERPRISE LTD越南2$3.9K其他机器刀具、鞋靴零件

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-17阀门龙头WLX INDUSTRY CO LTD中国$18
2023-11-17切割刀片WLX INDUSTRY CO LTD中国$41
2023-11-17切割刀片WLX INDUSTRY CO LTD中国$48
2023-11-17非家用缝纫机WLX INDUSTRY CO LTD中国$82
2023-11-17其他塑料制品WLX INDUSTRY CO LTD中国$0
2023-11-17剪刀及刀片WLX INDUSTRY CO LTD中国$0
2023-11-17切割刀片WLX INDUSTRY CO LTD中国$59
2023-11-17非家用缝纫机WLX INDUSTRY CO LTD中国$156
2023-11-17焊接设备WLX INDUSTRY CO LTD中国$7
2023-11-17焊接设备WLX INDUSTRY CO LTD中国$8

相关企业 · 同类产品

PHO LA EXPORT IMPORT TRADING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →