Bac Viet Trade Production Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Sản Xuất Bắc Việt
19
进口笔数
0
出口笔数
$232.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200971175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPW7D7BY |
| 成立日期 | 2009-08-12 |
| 联系地址 | Số 04 lô BS2 khu đô thị PG, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT BẮC VIỆT |
| 企业英文名称 | BAC VIET TRADE PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 04 lô BS2 khu đô thị PG, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842253593786 |
| 传真 | 0313593787 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $169.6K |
| 美国 | 1 | $40.4K |
| 中国 | 2 | $13.1K |
| 日本 | 1 | $9.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LNSTECH TRANSPEED Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $106.0K | 金属加工机刀、轧机零件 |
| LNSTECH | 美国 | 1 | $40.4K | 轧机零件 |
| LNSTECH | 韩国 | 3 | $29.0K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| LNSTECH-TRANSPEED CO.,LTD | 韩国 | 2 | $26.4K | 金属加工机刀、轧机零件 |
| Liaoning Mineral & Metallurgy Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 金属轧机、轧机零件 |
| Mitsubishi High Ceramics Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.3K | 高铝耐火砖 |
| Lnstech Transeed Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.2K | 金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 轧机零件 | LNSTECH-TRANSPEED CO.,LTD | 韩国 | $7.3K |
| 2026-03-23 | 金属加工机刀 | LNSTECH-TRANSPEED CO.,LTD | 韩国 | $10.5K |
| 2026-01-13 | 金属加工机刀 | LNSTECH-TRANSPEED CO.,LTD | 韩国 | $8.6K |
| 2025-09-12 | 轧机零件 | LNSTECH TRANSPEED Co., Ltd. | 韩国 | $780 |
| 2025-09-12 | 轧机零件 | LNSTECH TRANSPEED Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2025-09-12 | 轧机零件 | LNSTECH TRANSPEED Co., Ltd. | 韩国 | $4.4K |
| 2025-08-26 | 金属加工机刀 | LNSTECH TRANSPEED Co., Ltd. | 韩国 | $508 |
| 2025-08-26 | 金属加工机刀 | LNSTECH TRANSPEED Co., Ltd. | 韩国 | $8.6K |
| 2025-08-26 | 金属加工机刀 | LNSTECH TRANSPEED Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2025-08-26 | 金属加工机刀 | LNSTECH TRANSPEED Co., Ltd. | 韩国 | $9.1K |