MTV AN KHANG WOOD CO LTD
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Gỗ AN KHANG
40
进口笔数
0
出口笔数
$1.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109749855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3APFRMS |
| 成立日期 | 2021-09-20 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Sống, Xã Thạch Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ AN KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Sống, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +84945761888 |
| 邮箱 | chungyen8993@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 40 | $1.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | 15 | $570.6K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | 11 | $372.8K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| AURORA TIMBERLAND | 美国 | 5 | $155.9K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| MIDWEST HARDWOOD CO LLC | 美国 | 2 | $85.3K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Aurora Timberland Wholesale Hardwood Lumber | 美国 | 2 | $74.7K | 6mm以上木材、6毫米以上橡木 |
| WOODBOX | 美国 | 2 | $74.3K | 6毫米以上橡木、6mm以上木材 |
| WOODBOX | 爱尔兰 | 1 | $36.3K | 6mm以上木材 |
| PRIME LUMBER CO LTD | NF | 1 | $20.1K | 6mm以上木材 |
| J.M. JONES LUMBER CO,INV. | 美国 | 1 | $18.3K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 6mm以上木材 | J.M. JONES LUMBER CO,INV. | 美国 | $11.0K |
| 2026-03-28 | 6mm以上木材 | J.M. JONES LUMBER CO,INV. | 美国 | $7.3K |
| 2026-03-28 | 6mm以上木材 | BANKS HARDWOODS, INC. | 美国 | $42.1K |
| 2026-03-27 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $38.5K |
| 2026-03-17 | 6mm以上木材 | PRIME LUMBER CO LTD | 美国 | $9.4K |
| 2026-03-17 | 6mm以上木材 | PRIME LUMBER CO LTD | 美国 | $20.1K |
| 2026-03-17 | 6mm以上木材 | PRIME LUMBER CO LTD | 美国 | $30.6K |
| 2026-03-10 | 6mm以上木材 | MISSOURI WALNUT LLC | 美国 | $32.8K |
| 2025-12-31 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $29.2K |
| 2025-12-31 | 6mm以上木材 | HARTZELL HARDWOODS INC | 美国 | $28.6K |