Nguyen Trung Gia Lai Import Export Private Enterprise
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:DOANH NGHIệP Tư NHâN XUấT NHậP KHẩU NGUYễN TRUNG GIA LAI
8
进口笔数
2
出口笔数
$827.5K
进口金额
$18.2K
出口金额
2026-01-12
最近进口
2024-02-07
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5901027479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYN59CXS |
| 成立日期 | 2016-01-19 |
| 联系地址 | 58 Lữ Gia, Phường Yên Thế, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN XUẤT NHẬP KHẨU NGUYỄN TRUNG GIA LAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | 58 Lữ Gia, Phường Thống Nhất, Gia Lai |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0981817878 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440729 | 其他热带木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 8 | $827.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $18.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namsok Phonkeo Wood Processing Factory | 老挝 | 6 | $686.0K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
| Namsok Phonekeo Wood Processing Factory | 老挝 | 1 | $103.8K | 6mm以上木材、药用植物 |
| Xayphatthana Wood Factory Processing | 老挝 | 1 | $37.7K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Yongjin Forestry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.2K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 6mm以上木材 | NAMSOK PHONEKEO WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $13.3K |
| 2026-01-12 | 6mm以上木材 | NAMSOK PHONEKEO WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $2.1K |
| 2026-01-12 | 6mm以上木材 | NAMSOK PHONEKEO WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $9.6K |
| 2026-01-12 | 6mm以上木材 | NAMSOK PHONEKEO WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $78.8K |
| 2025-12-24 | 6mm以上木材 | XAYPHATTHANA WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $564 |
| 2025-12-24 | 其他加工木材 | XAYPHATTHANA WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $2.1K |
| 2025-12-24 | 其他加工木材 | XAYPHATTHANA WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $16.4K |
| 2025-12-24 | 其他加工木材 | XAYPHATTHANA WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $6.8K |
| 2025-12-24 | 其他加工木材 | XAYPHATTHANA WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $11.9K |
| 2025-05-13 | 其他加工木材 | NAMSOK PHONKEO WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $2.6K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-07 | 其他加工木材 | NINGBO YONGJIN FORESTRY LTD BY SHARE LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-01-05 | 其他加工木材 | NINGBO YONGJIN FORESTRY LTD BY SHARE LTD | 中国 | $9.1K |