Chengyi Vietnam New Materials Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 78 笔 · 主营 其他苯乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU MớI CHENGYI VIệT NAM
55
进口笔数
78
出口笔数
$1.94M
进口金额
$3.46M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-20
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202180676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6XUVYN6 |
| 成立日期 | 2022-11-19 |
| 联系地址 | Tổ 14 (tại nhà bà Nguyễn Thị Nhung), Phường Trần Thành Ngọ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU MỚI CHENGYI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHENGYI VIETNAM NEW MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 14 (tại nhà bà Nguyễn Thị Nhung), Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842258052496 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 52 | $1.87M |
| 美国 | 5 | $51.9K |
| 中国台湾 | 3 | $16.0K |
| 马来西亚 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 75 | $3.39M |
| 中国香港 | 2 | $46.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.40M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Fangchenggang City Honghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $386.2K | 竹编产品、其他自行车零件 |
| Refine Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $60.9K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Guangzhou Zhenshun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.5K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| Dongguan Jincheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.1K | 其他钢铁制品、卫生用品 |
| Dongguan Kaibo Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 其他苯乙烯聚合物、其他合成橡胶 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $1.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 65 | $3.10M | 窄幅弹性织物、染色合成针织布 |
| East Point Connect Co., Ltd. | 越南 | 11 | $349.8K | 绝缘电线、通信设备零件 |
| NPM Asia Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.9K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | FANGCHENGGANG CITY HONGHUA IMPORT & EXPORT TRADE CO. LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | FANGCHENGGANG CITY HONGHUA IMPORT & EXPORT TRADE CO. LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | FANGCHENGGANG CITY HONGHUA IMPORT & EXPORT TRADE CO. LTD | 中国 | $79.5K |
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | FANGCHENGGANG CITY HONGHUA IMPORT & EXPORT TRADE CO. LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | FANGCHENGGANG CITY HONGHUA IMPORT & EXPORT TRADE CO. LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 其他苯乙烯聚合物 | FANGCHENGGANG CITY HONGHUA IMPORT & EXPORT TRADE CO. LTD | 中国 | $79.5K |
| 2026-04-15 | 其他苯乙烯聚合物 | FANGCHENGGANG CITY HONGHUA IMPORT & EXPORT TRADE CO. LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 其他苯乙烯聚合物 | FANGCHENGGANG CITY HONGHUA IMPORT & EXPORT TRADE CO. LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 其他苯乙烯聚合物 | FANGCHENGGANG CITY HONGHUA IMPORT & EXPORT TRADE CO. LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-15 | 低密度聚乙烯 | FANGCHENGGANG CITY HONGHUA IMPORT & EXPORT TRADE CO. LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他苯乙烯聚合物 | NPM ASIA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 其他苯乙烯聚合物 | NPM ASIA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-04-17 | 低密度聚乙烯 | EAST POINT CONNECT CO LTD | 中国香港 | $2.3K |
| 2026-04-16 | 其他苯乙烯聚合物 | NPM ASIA VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.3K |
| 2026-03-09 | 其他多硫化物 | EAST POINT CONNECT CO LTD | 中国香港 | $3.2K |
| 2026-03-09 | EPDM橡胶 | EAST POINT CONNECT CO LTD | 中国香港 | $27.7K |
| 2026-03-09 | 聚碳酸酯 | EAST POINT CONNECT CO LTD | 中国香港 | $1.3K |
| 2026-03-09 | 其他饱和聚酯 | EAST POINT CONNECT CO LTD | 中国香港 | $1.8K |
| 2026-03-09 | 聚碳酸酯 | EAST POINT CONNECT CO LTD | 中国香港 | $10.5K |
| 2026-02-10 | 其他苯乙烯聚合物 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $64.0K |