YT HOME CO LTD
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YT HOME
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$183.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-05
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801342125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRA6VYR |
| 成立日期 | 2020-12-11 |
| 联系地址 | Số 83 đường Thanh Niên, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YT HOME |
| 企业英文名称 | YT HOME COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 83 đường Thanh Niên, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $183.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | 8 | $75.7K | 柴油机零件、电动机及零件 |
| SNC VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | 10 | $48.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | 2 | $41.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TIANYE OUTDOOR (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 2 | $18.1K | 聚氨酯纺织物、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 非木预制建筑 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $20.7K |
| 2026-03-04 | 非木预制建筑 | GPN AUTOMOTIVE CO LTD | 越南 | $20.7K |
| 2025-10-22 | 非木预制建筑 | SNC VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-21 | 非木预制建筑 | SNC VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-10-07 | 非木预制建筑 | SNC VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $774 |
| 2025-10-07 | 聚氯乙烯涂层布 | SNC VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $197 |
| 2025-10-07 | 聚氯乙烯涂层布 | SNC VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $194 |
| 2025-10-07 | 聚氯乙烯涂层布 | SNC VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $322 |
| 2025-10-07 | 非木预制建筑 | SNC VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-10-04 | PVC涂层织物 | SNC VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $194 |