Phuc An Khang Engineering Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 不锈钢管配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ PHúC AN KHANG
0
进口笔数
123
出口笔数
$0
进口金额
$37.31M
出口金额
—
最近进口
2025-12-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315369633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6ECXRB7 |
| 成立日期 | 2018-11-02 |
| 联系地址 | Số 10 Đường 5B; Khu Dân Cư Bách Khoa, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PHÚC AN KHANG |
| 企业英文名称 | PHUC AN KHANG ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10 Đường 5b, Khu Nhà Ở Đại Học Bách Khoa, Khu phố 12, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +84904429885 |
| 邮箱 | doan.pak@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 123 | $37.31M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 103 | $37.27M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $24.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.7K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
近期贸易明细
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-06 | 其他钢铁制品 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-12-06 | 钢铁软管 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $413 |
| 2025-12-06 | 不锈钢管配件 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $114 |
| 2025-12-06 | 其他钢铁制品 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $167 |
| 2025-12-05 | 不锈钢管配件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $114 |
| 2025-12-05 | 其他钢铁制品 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $167 |
| 2025-12-05 | 钢铁软管 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $413 |
| 2025-12-05 | 其他钢铁制品 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2025-11-05 | 不锈钢管配件 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $214 |
| 2025-11-05 | 塑料管件 | SAIGON PRECISION CO LTD | 越南 | $105 |