Phuc An Khang Engineering Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 不锈钢管配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT CôNG NGHệ PHúC AN KHANG

0
进口笔数
123
出口笔数
$0
进口金额
$37.31M
出口金额
最近进口
2025-12-06
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $494 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $682 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $673 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $960 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $978 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 82023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $494 · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $682 · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $673 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $960 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $978 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315369633
企查查编码QVN6ECXRB7
成立日期2018-11-02
联系地址Số 10 Đường 5B; Khu Dân Cư Bách Khoa, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ PHÚC AN KHANG
企业英文名称PHUC AN KHANG ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10 Đường 5b, Khu Nhà Ở Đại Học Bách Khoa, Khu phố 12, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话+84904429885
邮箱doan.pak@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730729不锈钢管配件
830710钢铁软管
732690其他钢铁制品
392350塑料封口件
391740塑料管件
731816螺纹螺母
830220贱金属脚轮
401691硫化橡胶地板
391620PVC单丝棒材
731819其他螺纹紧固件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南123$37.31M

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Saigon Precision Co., Ltd.越南103$37.27M其他钢铁制品、金属加工机刀
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南16$24.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南4$17.7K其他塑料制品、吸尘器零件

近期贸易明细

出口(共 123)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-06其他钢铁制品SAIGON PRECISION CO LTD越南$92
2025-12-06钢铁软管SAIGON PRECISION CO LTD越南$413
2025-12-06不锈钢管配件SAIGON PRECISION CO LTD越南$114
2025-12-06其他钢铁制品SAIGON PRECISION CO LTD越南$167
2025-12-05不锈钢管配件Saigon Precision Co., Ltd.越南$114
2025-12-05其他钢铁制品Saigon Precision Co., Ltd.越南$167
2025-12-05钢铁软管Saigon Precision Co., Ltd.越南$413
2025-12-05其他钢铁制品Saigon Precision Co., Ltd.越南$92
2025-11-05不锈钢管配件SAIGON PRECISION CO LTD越南$214
2025-11-05塑料管件SAIGON PRECISION CO LTD越南$105

相关企业 · 同类产品

Phuc An Khang Engineering Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →