18 TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ 18
7
进口笔数
0
出口笔数
$25.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318096060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGCUR4CU |
| 成立日期 | 2023-10-12 |
| 联系地址 | Số 18 đường 18, khu dân cư ven sông, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ 18 |
| 企业英文名称 | 18 TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D55 đường D1, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 电话 | 0896133861 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 852842 | 电脑CRT显示器 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $25.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN OWL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $23.0K | 静止变流器、其他电子IC |
| SHENZHEN HOLOGRAM DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $885 | 其他电气设备、电气设备零件 |
| GUANGZHOU SENKE ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 1 | $800 | 含CPU和I/O的ADP设备、10公斤以下便携电脑 |
| SHENZHEN XINGCHEN MEISHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $566 | 非CRT显示器 |
| SHENZHEN YUWEI ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $264 | 非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 非CRT显示器 | SHENZHEN OWL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-01-30 | 静止变流器 | SHENZHEN OWL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-30 | 通信设备零件 | SHENZHEN OWL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-06-27 | 发光二极管灯具 | SHENZHEN HOLOGRAM DIGITAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $885 |
| 2025-05-15 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SHENZHEN OWL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-05-15 | 含CPU数据处理机 | SHENZHEN OWL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-01-02 | 非CRT显示器 | SHENZHEN XINGCHEN MEISHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $283 |
| 2025-01-02 | 非CRT显示器 | SHENZHEN XINGCHEN MEISHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $283 |
| 2024-12-05 | 非CRT显示器 | SHENZHEN YUWEI ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $264 |
| 2024-04-24 | 电脑显像管 | SHENZHEN OWL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11.9K |