DFM Engineering Corporation
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 处理器及控制器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần DFM-Engineering
- 邮箱1
43
进口笔数
1
出口笔数
$18.4K
进口金额
$200
出口金额
2026-03-24
最近进口
2024-11-25
最近出口
19
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304728538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN376U9H0 |
| 成立日期 | 2014-01-13 |
| 联系地址 | Lầu 2, Tòa nhà Helios, đường số 3, Công viên phần mềm Quang Trung, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DFM-ENGINEERING |
| 企业英文名称 | DFM-ENGINEERING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, Tòa nhà Helios, đường số 3, Công viên phần mềm Quang, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84837158010 |
| 邮箱 | contact@dfm-engineering.com |
| 官网 | dfm-engineering.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854141 | LED发光二极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 19 | $12.0K |
| 中国 | 20 | $4.6K |
| 中国香港 | 1 | $395 |
| 奥地利 | 1 | $253 |
| 法国 | 5 | $238 |
| 中国台湾 | 5 | $227 |
| 日本 | 5 | $155 |
| 菲律宾 | 5 | $136 |
| 东帝汶 | 1 | $93 |
| 韩国 | 1 | $88 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MOUSER ELECTRONICS | 美国 | 18 | $11.9K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| HUNAN CHANGHENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.5K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 6 | $1.9K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Shenzhen Cardlan Technology Co., Ltd. | 1 | $395 | 其他计算机器 | |
| Shenzhen Cardlan Technology Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $350 | 其他计算机器、其他办公设备 |
| DFM-Europe | 法国 | 4 | $303 | 电气装置零件、1000伏以下保险丝 |
| RAK Wireless | 新加坡 | 1 | $260 | 电力控制板、处理器及控制器 |
| Ningbo New Sanhe Electric Contact Co., Ltd. | 中国 | 2 | $184 | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Hongkong MUP Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $108 | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| MOUSER ELECTRONICS, INC. | 墨西哥 | 3 | $34 | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMART PSA | 德国 | 1 | $200 | 其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 其他电路开关装置 | NINGBO NEW SANHE ELECTRIC CONTACT CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-03-24 | 其他塑料制品 | NINGBO NEW SANHE ELECTRIC CONTACT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-03-24 | 其他电路开关装置 | NINGBO NEW SANHE ELECTRIC CONTACT CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-03-06 | 电气装置零件 | DFM-EUROPE | 法国 | $100 |
| 2026-03-06 | 电气装置零件 | DFM-EUROPE | 法国 | $50 |
| 2026-03-06 | 电气装置零件 | DFM-EUROPE | 中国 | $60 |
| 2026-03-06 | 电气装置零件 | DFM-EUROPE | 中国 | $20 |
| 2026-03-06 | 电气装置零件 | DFM-EUROPE | 中国 | $20 |
| 2026-03-04 | 20W以下固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $0 |
| 2026-03-04 | 20W以下固定电阻器 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国台湾 | $0 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-25 | 其他电子集成电路 | SMART PSA | 德国 | $200 |