Viet UC Commodity Concrete Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 塑料管件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HITES
13
进口笔数
0
出口笔数
$205.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106723552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUX000JB |
| 成立日期 | 2014-12-24 |
| 联系地址 | Số 28-LK8-Khu đô thị Văn Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HITES |
| 企业英文名称 | HITES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 28-LK8-Khu đô thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84904529186 |
| 邮箱 | info@hites.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391740 | 塑料管件 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $120.9K |
| 英国 | 5 | $84.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hydromax Inc., Ltd. | 意大利 | 8 | $120.9K | 塑料管件、乙烯聚合物硬管 |
| HYDROMAX INCORPORATED LIMITED | 英国 | 5 | $84.5K | 塑料管件、乙烯聚合物硬管 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 塑料管件 | HYDROMAX INC LTD | 意大利 | $60 |
| 2025-04-10 | 乙烯聚合物硬管 | HYDROMAX INC LTD | 意大利 | $5.4K |
| 2025-04-10 | 塑料管件 | Hydromax Inc., Ltd. | 意大利 | $183 |
| 2025-04-10 | 塑料管件 | HYDROMAX INC LTD | 意大利 | $28 |
| 2025-04-10 | 塑料管件 | HYDROMAX INC LTD | 意大利 | $16 |
| 2025-04-10 | 塑料管件 | HYDROMAX INC LTD | 意大利 | $185 |
| 2025-04-10 | 乙烯聚合物硬管 | Hydromax Inc., Ltd. | 意大利 | $17 |
| 2025-04-10 | 塑料管件 | HYDROMAX INC LTD | 意大利 | $47 |
| 2025-04-10 | 塑料管件 | HYDROMAX INC LTD | 意大利 | $257 |
| 2025-04-10 | 塑料管件 | HYDROMAX INC LTD | 意大利 | $73 |