An Thinh Phat Printing Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 机织标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ IN ấN áNH THịNH PHáT
74
进口笔数
86
出口笔数
$356.9K
进口金额
$542.9K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314936255 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0EY4UF1 |
| 成立日期 | 2018-03-21 |
| 联系地址 | 237/29/11 Lê Văn Khương, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ IN ẤN ÁNH THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16/3 Ấp 1, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0903980501 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540120 | 人造纤维缝纫线 |
| 650200 | 帽坯 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580710 | 机织标签 |
| 650200 | 帽坯 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $309.0K |
| 韩国 | 46 | $48.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $542.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $309.0K | 针织头饰、帽坯 |
| Yu Poong Vietnam Co., Ltd. | 韩国 | 38 | $29.3K | 人造纤维缝纫线 |
| 555a13e8665edc452cd7deb1058f5c46 | 40 | $18.6K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 86 | $542.9K | 帽子配件、非织造标签 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 人造纤维缝纫线 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN YUPOONG VIET NAM | 韩国 | $659 |
| 2026-04-29 | 帽坯 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 人造纤维缝纫线 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN YUPOONG VIET NAM | 韩国 | $659 |
| 2026-04-29 | 帽坯 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 泡沫橡胶板 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN YUPOONG VIET NAM | 韩国 | $175 |
| 2026-04-28 | 泡沫橡胶板 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN YUPOONG VIET NAM | 韩国 | $175 |
| 2026-04-18 | 人造纤维缝纫线 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN YUPOONG VIET NAM | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-18 | 帽坯 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.5K |
| 2026-04-18 | 人造纤维缝纫线 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN YUPOONG VIET NAM | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-18 | 帽坯 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.5K |
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 帽坯 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 机织标签 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-17 | 机织标签 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-17 | 帽坯 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18.8K |
| 2026-03-30 | 机织标签 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $479 |
| 2026-03-30 | 帽坯 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18.7K |
| 2026-03-17 | 帽坯 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15.9K |
| 2026-03-17 | 机织标签 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-02-27 | 机织标签 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-02-26 | 帽坯 | Yupoong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10.0K |