HD Thanh Phat Investment Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và SảN XUấT HD THàNH PHáT
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$13.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001232132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTX5R3QF |
| 成立日期 | 2021-07-28 |
| 联系地址 | Xóm 7, Thôn An Nhân, Xã Tân Tiến, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HD THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | HD THANH PHAT INVESTMENT TRADING and PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 7, Thôn An Nhân, Xã Tiên La, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84913875126 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $12.9K |
| 越南 | 1 | $293 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lead Wisng Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.2K | 瓦楞纸箱、碳酸钙 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 瓦楞纸箱 | LEAD WISNG CO LTD | 中国香港 | $2.9K |
| 2026-01-20 | 瓦楞纸箱 | LEAD WISNG CO LTD | 中国香港 | $4.6K |
| 2026-01-14 | 瓦楞纸箱 | LEAD WISNG CO LTD | 中国香港 | $5.4K |
| 2025-12-09 | 瓦楞纸箱 | LEAD WISNG CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-12-09 | 瓦楞纸箱 | LEAD WISNG CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-12-09 | 瓦楞纸箱 | LEAD WISNG CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-12-09 | 瓦楞纸箱 | LEAD WISNG CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-12-09 | 瓦楞纸箱 | LEAD WISNG CO LTD | 越南 | $149 |
| 2025-12-09 | 瓦楞纸箱 | LEAD WISNG CO LTD | 越南 | $11 |
| 2025-12-09 | 瓦楞纸箱 | LEAD WISNG CO LTD | 越南 | $1 |